wellington boot
Định nghĩa
Danh từ: - Ủng cao su cao cổ: "wellington boot" là một loại ủng không thấm nước, thường được làm từ cao su hoặc chất liệu tổng hợp, có phần thân cao đến đầu gối hoặc bắp chân. Loại ủng này được thiết kế để giữ chân khô ráo trong điều kiện thời tiết ẩm ướt, lầy lội, và thường được sử dụng trong nông nghiệp, làm vườn, câu cá, hoặc các hoạt động ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đi đôi ủng cao su cao cổ của mình trước khi ra ngoài làm vườn.)
- (Nông dân thường đi ủng cao su cao cổ để bảo vệ chân khỏi bùn và nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pair of wellington boots": một đôi ủng cao su cao cổ.
- She bought a new pair of wellington boots for the rainy season. (Cô ấy đã mua một đôi ủng cao su cao cổ mới cho mùa mưa.)
- "wellington boot" có thể được gọi tắt là "wellies" trong tiếng Anh thông tục.
- Don't forget your wellies; it's going to be muddy today. (Đừng quên ủng cao su của bạn; hôm nay sẽ lầy lội đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Wellington (n): cách gọi ngắn gọn của "wellington boot".
- He wore his wellingtons to the river. (Anh ấy mang ủng cao su của mình ra sông.)
- Boot (n): ủng, giày cao cổ (không nhất thiết phải là loại chống thấm).
- She laced up her hiking boots. (Cô ấy buộc dây giày đi bộ đường dài của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Rubber boot: ủng cao su (một thuật ngữ chung hơn).
- Rain boot: ủng đi mưa.
- Gumboot: ủng cao su (thường dùng ở Anh và các nước nói tiếng Anh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt liên quan trực tiếp đến "wellington boot". Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp với động từ "pull on" (xỏ vào) hoặc "take off" (cởi ra):
- He pulled on his wellington boots quickly. (Anh ấy xỏ nhanh đôi ủng cao su của mình.)
- She took off her muddy wellington boots at the door. (Cô ấy cởi đôi ủng cao su lấm bùn ở cửa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "wellington boot". Tuy nhiên, loại ủng này thường gắn liền với hình ảnh của các hoạt động nông thôn và thời tiết ẩm ướt.