wellness
Danh từ: wellness là trạng thái khỏe mạnh toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội, không chỉ đơn thuần là không có bệnh tật. Nó nhấn mạnh sự chủ động duy trì và cải thiện sức khỏe thông qua lối sống lành mạnh.
- (Nhiều công ty hiện nay cung cấp các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện cho nhân viên của họ.)
- (Cô ấy tập yoga và thiền như một phần của thói quen chăm sóc sức khỏe hàng ngày.)
- (Khu nghỉ dưỡng tập trung vào sức khỏe toàn diện, bao gồm dinh dưỡng và sức khỏe tinh thần.)
- "Wellness" thường được dùng trong bối cảnh y tế dự phòng, chăm sóc sức khỏe chủ động, khác với "health" (sức khỏe) vốn chỉ trạng thái chung.
- "Wellness industry": ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe, bao gồm các sản phẩm và dịch vụ như thực phẩm chức năng, spa, thể dục.
- The wellness industry has grown rapidly in recent years. (Ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.)
- Well (tính từ): khỏe mạnh (trạng thái cơ bản).
- I feel well today. (Hôm nay tôi cảm thấy khỏe.)
- Well-being (danh từ): sự an lành, hạnh phúc (tương tự nhưng thiên về cảm xúc hơn).
- Mental well-being is just as important as physical health. (Sự an lành về tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.)
- Health: sức khỏe (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bệnh tật).
- Fitness: thể lực (tập trung vào thể chất và vận động).
- Vitality: sức sống, sinh lực (nhấn mạnh năng lượng tích cực).
Không có cụm động từ trực tiếp với "wellness", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Promote wellness: thúc đẩy sức khỏe toàn diện. - The campaign aims to promote wellness in the community. (Chiến dịch nhằm thúc đẩy sức khỏe toàn diện trong cộng đồng.) - Achieve wellness: đạt được trạng thái khỏe mạnh. - She achieved wellness through a balanced diet and regular exercise. (Cô ấy đã đạt được sức khỏe toàn diện nhờ chế độ ăn cân bằng và tập thể dục đều đặn.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "wellness", nhưng có thể dùng trong các cụm như: - A state of wellness: trạng thái khỏe mạnh toàn diện. - He finally reached a state of wellness after months of treatment. (Anh ấy cuối cùng đã đạt đến trạng thái khỏe mạnh toàn diện sau nhiều tháng điều trị.)