wells

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'well'):

    • Giếng nước: Các hố sâu được đào hoặc khoan xuống lòng đất để lấy nước, dầu hoặc khí đốt.
    • Nguồn cảm hứng, nguồn cung cấp dồi dào: Nghĩa bóng chỉ một nguồn tài nguyên hoặc ý tưởng phong phú, không bao giờ cạn.
    • Khoảng trống thẳng đứng: Trong kiến trúc, "wells" có thể chỉ các khoảng trống như giếng trời hoặc hố thang máy.
  2. Tên riêng (danh từ):

    • H.G. Wells: Nhà văn người Anh nổi tiếng với các tiểu thuyết khoa học viễn tưởng (1866-1946).
dụ sử dụng
  • Giếng nước:

    • The villagers rely on wells for their daily water supply. (Dân làng phụ thuộc vào các giếng nước để nước sinh hoạt hàng ngày.)
    • Oil wells are drilled deep into the earth. (Các giếng dầu được khoan sâu vào lòng đất.)
  • Nguồn cung cấp dồi dào:

    • Her mind is a source of creative wells. (Tâm trí ấy một nguồn cảm hứng sáng tạo dồi dào.)
  • Khoảng trống thẳng đứng:

    • The building's stairwells are well-lit. (Các giếng cầu thang của tòa nhà được chiếu sáng tốt.)
  • Tên riêng:

    • Wells wrote 'The War of the Worlds' and 'The Time Machine'. (Wells đã viết 'Chiến tranh giữa các thế giới' 'Cỗ máy thời gian'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw from deep wells": Rút ra từ những nguồn lực sâu xa (thường về kiến thức hoặc kinh nghiệm).

    • The poet draws from deep wells of emotion. (Nhà thơ rút ra từ những nguồn cảm xúc sâu thẳm.)
  • "wells of sorrow": Nguồn đau buồn vô tận.

    • She wept from wells of sorrow. ( ấy khóc từ những nguồn đau buồn vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Well (danh từ số ít): giếng.

    • There is a well in the backyard. ( một cái giếngsân sau.)
  • Wellspring (danh từ): nguồn suối, nguồn gốc.

    • Education is a wellspring of knowledge. (Giáo dục nguồn suối của tri thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Pits: hố, giếng (thường dùng cho mỏ khoáng sản).
  • Sources: nguồn (nghĩa bóng).
  • Reservoirs: hồ chứa, bể chứa (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "to poison the wells": Đầu độc các giếng nước (nghĩa đen); nghĩa bóng: làm hỏng một điều đó giá trị chung.
    • Spreading false rumors is like poisoning the wells of trust. (Lan truyền tin đồn thất thiệt giống như đầu độc các giếng tin cậy.)
wells
H.G. Wells wrote many famous science-fiction novels.