wellspring
Định nghĩa
Danh từ: - Nguồn dồi dào, nguồn vô tận: "wellspring" chỉ một nguồn cung cấp liên tục và phong phú về một thứ gì đó, thường là cảm xúc, ý tưởng, hoặc thông tin. - Nguồn nước (theo nghĩa đen): Trong văn phong cổ hoặc thơ ca, "wellspring" cũng có nghĩa là nguồn nước của một giếng, nơi nước chảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Trí tưởng tượng của cô ấy là một nguồn ý tưởng sáng tạo dồi dào.)
- (Thư viện là một nguồn tri thức vô tận cho cộng đồng.)
- (Truyền thuyết cổ xưa mô tả một nguồn nước huyền bí ẩn trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a wellspring of + danh từ": dùng để nhấn mạnh sự phong phú, liên tục của một nguồn lực trừu tượng.
- The artist's pain became a wellspring of powerful poetry. (Nỗi đau của nghệ sĩ trở thành nguồn thơ mạnh mẽ.)
- "to tap into a wellspring": khai thác một nguồn tài nguyên dồi dào.
- The company tapped into a wellspring of local talent. (Công ty đã khai thác một nguồn nhân tài địa phương dồi dào.)
Biến thể và từ gần giống
- Spring (n): mùa xuân, lò xo, hoặc nguồn nước (thường dùng hơn trong nghĩa đen).
- The spring in the valley provides fresh water. (Con suối trong thung lũng cung cấp nước ngọt.)
- Well (n): giếng nước, hoặc nguồn (dùng trong nghĩa bóng nhưng ít trang trọng hơn).
- She is a well of information. (Cô ấy là một kho thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Fount (n): nguồn (thường dùng trong văn chương, trang trọng).
- He is a fount of wisdom. (Ông ấy là một nguồn khôn ngoan.)
- Source (n): nguồn (phổ biến, trung tính).
- The river is the source of the town's water. (Con sông là nguồn nước của thị trấn.)
- Reservoir (n): hồ chứa, nguồn dự trữ lớn.
- The country has a reservoir of skilled workers. (Đất nước có một nguồn lao động lành nghề dồi dào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "wellspring", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Flow from a wellspring: chảy ra từ một nguồn. - Ideas flow from a wellspring of curiosity. (Ý tưởng chảy ra từ một nguồn tò mò.) - Draw from a wellspring: rút ra từ một nguồn. - She draws from a wellspring of patience. (Cô ấy rút ra từ một nguồn kiên nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
- A wellspring of hope/joy: nguồn hy vọng/niềm vui vô tận.
- The birth of her child became a wellspring of joy. (Sự ra đời của đứa con trở thành nguồn niềm vui vô tận đối với cô ấy.)
- The wellspring of life: nguồn sống (thường dùng trong văn chương hoặc triết học).
- Water is often seen as the wellspring of life. (Nước thường được xem là nguồn sống.)