welsh black

Định nghĩa

Danh từ: Giống Welsh Black một giống nguồn gốc từ xứ Wales (Wales), được lai tạo để phục vụ cả hai mục đích: lấy thịt lấy sữa. Giống này bộ lông màu đen đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân nuôi Welsh Black để lấy cả sữa thịt .)
  • Welsh black is known for its hardiness and adaptability to harsh climates. ( Welsh Black nổi tiếng với sức chịu đựng khả năng thích nghi với khí hậu khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purebred welsh black": Welsh Black thuần chủng.

    • The farm specializes in purebred welsh black breeding. (Trang trại chuyên về nhân giống Welsh Black thuần chủng.)
  • "welsh black cattle": giống Welsh Black (cụm từ đầy đủ).

    • Welsh black cattle are a traditional breed in the UK. ( Welsh Black một giống truyền thốngVương quốc Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Welsh Black (adj): thuộc về giống Welsh Black.
    • The Welsh Black herd is kept on the hills. (Đàn Welsh Black được nuôi trên đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Giống đen xứ Wales: cách dịch thuật ngữ này sang tiếng Việt.
  • sữa-thịt xứ Wales: mô tả mục đích sử dụng của giống này.
Các cụm từ liên quan
  • "dual-purpose breed": giống đa mục đích (vừa lấy thịt vừa lấy sữa).
    • The welsh black is a classic example of a dual-purpose breed. ( Welsh Black một dụ điển hình về giống đa mục đích.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

welsh black
A farmer herds a small group of Welsh Black cattle across a green pasture.