welsh pony

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngựa Pony xứ Wales: "welsh pony" chỉ một giống ngựa nhỏ nguồn gốc từ xứ Wales (Vương quốc Anh). Đây giống ngựa nổi tiếng với thân hình chắc khỏe, tính cách thân thiện thường được nuôi để cưỡi hoặc làm ngựa trình diễn.

dụ sử dụng
  • (Ngựa Pony xứ Wales nổi tiếng với tính cách hiền lành thân hình chắc khỏe.)
  • (Trẻ em thường học cưỡi ngựa trên một con ngựa Pony xứ Wales kích thước dễ kiểm soát của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Welsh pony" có thể được dùng để chỉ cụ thể giống ngựa này trong các ngữ cảnh về chăn nuôi, cưỡi ngựa hoặc triển lãm.
    • The Welsh pony is a popular breed in equestrian competitions. (Ngựa Pony xứ Wales một giống ngựa phổ biến trong các cuộc thi cưỡi ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Welsh pony (danh từ): giống ngựa nhỏ từ xứ Wales.
  • Welsh cob (danh từ): một giống ngựa khác cũng từ xứ Wales, nhưng lớn hơn khỏe hơn.
  • Pony (danh từ): ngựa nhỏ nói chung, thường chiều cao dưới 147 cm.
Từ đồng nghĩa
  • Welsh mountain pony: một tên gọi khác của "welsh pony", đặc biệt chỉ những con ngựa nhỏ sốngvùng núi xứ Wales.
  • Section A Welsh pony: thuật ngữ chuyên ngành chỉ loại ngựa nhỏ nhất trong giống Welsh pony.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "welsh pony".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "welsh pony".
welsh pony
A child grooms a welsh pony in a sunny paddock.