welsh rabbit
Định nghĩa
Danh từ: - Món phô mai nướng kiểu xứ Wales: "welsh rabbit" là một món ăn gồm phô mai được nấu chảy với bia hoặc rượu ale, sau đó phục vụ trên bánh mì nướng. Món này thường được gọi là "phô mai nướng" nhưng có cách chế biến đặc biệt hơn với nguyên liệu lỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một món welsh rabbit cho bữa trưa tại quán rượu.)
- (Món welsh rabbit được phục vụ nóng hổi và vàng óng trên một lát bánh mì nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a welsh rabbit": chuẩn bị món phô mai nướng kiểu này.
- She learned how to make a perfect welsh rabbit from her grandmother. (Cô ấy đã học cách làm món welsh rabbit hoàn hảo từ bà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Welsh rarebit (danh từ): một tên gọi khác của cùng món ăn, thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The menu listed both welsh rabbit and welsh rarebit, but they are the same dish. (Thực đơn liệt kê cả welsh rabbit và welsh rarebit, nhưng chúng là cùng một món.)
Từ đồng nghĩa
- Cheese on toast: phô mai nướng trên bánh mì (món ăn tương tự nhưng đơn giản hơn, không có bia hoặc rượu ale).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.