welsh springer spaniel
Định nghĩa
Danh từ: Giống chó welsh springer spaniel (chó săn Wales Springer Spaniel) là một giống chó có bộ lông màu đỏ và trắng, có kích thước nhỏ hơn một chút so với giống chó English Springer Spaniel.
Ví dụ sử dụng
- (Chó welsh springer spaniel nổi tiếng với bản tính năng động và thân thiện.)
- (Tôi đã thấy một con chó welsh springer spaniel xinh đẹp tại buổi triển lãm chó hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a purebred welsh springer spaniel": là một con chó thuần chủng welsh springer spaniel.
- This dog is a purebred welsh springer spaniel with a pedigree. (Con chó này là một welsh springer spaniel thuần chủng có phả hệ.)
"to train a welsh springer spaniel": huấn luyện một con chó welsh springer spaniel.
- Training a welsh springer spaniel requires patience and consistency. (Huấn luyện một con chó welsh springer spaniel đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.)
Biến thể và từ gần giống
- Welsh Springer Spaniel (n): tên gọi đầy đủ của giống chó này, thường được viết hoa.
- Springer Spaniel (n): tên gọi chung cho các giống chó Spaniel có kích thước nhỏ hơn, bao gồm cả welsh springer spaniel và English springer spaniel.
- English Springer Spaniel (n): giống chó Spaniel tương tự nhưng có kích thước lớn hơn và bộ lông thường có màu nâu và trắng.
Từ đồng nghĩa
- Chó săn Wales: tên gọi thông thường bằng tiếng Việt.
- Welsh cocker spaniel: đôi khi bị nhầm lẫn với welsh springer spaniel, nhưng thực tế là giống chó khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "welsh springer spaniel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "welsh springer spaniel".