weltanschauung
Danh từ: Weltanschauung (số nhiều: Weltanschauungen) là một thuật ngữ mượn từ tiếng Đức, dùng để chỉ thế giới quan – một cách nhìn toàn diện, tổng thể về thế giới và cuộc sống con người. Nó bao gồm các niềm tin, giá trị, triết lý, và cách hiểu về vũ trụ, xã hội, cũng như vị trí của con người trong đó.
Each culture develops its own unique Weltanschauung that shapes its art, religion, and politics.
(Mỗi nền văn hóa phát triển một thế giới quan độc đáo riêng, định hình nghệ thuật, tôn giáo và chính trị của nó.)His Weltanschauung was deeply influenced by existentialist philosophy.
(Thế giới quan của ông ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi triết học hiện sinh.)The novel reflects a pessimistic Weltanschauung about human nature.
(Cuốn tiểu thuyết phản ánh một thế giới quan bi quan về bản chất con người.)
Weltanschauung thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học, văn hóa học, hoặc xã hội học để phân tích hệ tư tưởng nền tảng của một cá nhân, nhóm, hoặc thời đại.
- The Renaissance Weltanschauung emphasized humanism and reason.(Thế giới quan thời Phục hưng nhấn mạnh chủ nghĩa nhân văn và lý trí.)
Từ này có thể được dùng để chỉ sự khác biệt về cách nhìn nhận giữa các nền văn hóa.
- A clash of Weltanschauungen often leads to misunderstanding in international relations.(Sự xung đột giữa các thế giới quan thường dẫn đến hiểu lầm trong quan hệ quốc tế.)
- Worldview (danh từ): Từ tiếng Anh tương đương phổ biến nhất với , thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày thay cho thuật ngữ học thuật này.
- Ideology (danh từ): Hệ tư tưởng – một tập hợp niềm tin có hệ thống, thường mang tính chính trị hoặc xã hội, nhưng hẹp hơn .
- Philosophy (danh từ): Triết lý – có thể là một phần của , nhưng không bao hàm toàn bộ cách nhìn về thế giới.
- Worldview: thế giới quan – từ đồng nghĩa trực tiếp và thông dụng nhất.
- Outlook on life: quan điểm về cuộc sống – nhấn mạnh khía cạnh cá nhân hơn.
- Perspective: góc nhìn – thường mang tính chủ quan hơn, ít hệ thống hơn.
- không có phrasal verbs vì là danh từ mượn. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, nó thường được kết hợp với các động từ như:
- Hình thành thế giới quan: to form a Weltanschauung.
- Thay đổi thế giới quan: to change one's Weltanschauung.
- không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh thông dụng, nhưng trong triết học, có cụm:
- A clash of worldviews: sự xung đột thế giới quan – thường dùng để mô tả xung đột văn hóa hoặc tư tưởng.
- The debate was not just about policies but a clash of Weltanschauungen.
(Cuộc tranh luận không chỉ về chính sách mà còn là sự xung đột giữa các thế giới quan.)
- The debate was not just about policies but a clash of Weltanschauungen.