welted thistle
Danh từ: Cây kế có vết sưng (tên khoa học thường là Carduus crispus hoặc các loài tương tự) là một loài cây hai năm một lần có nguồn gốc từ châu Âu, được du nhập vào Bắc Mỹ. Đặc điểm nhận dạng là các cụm hoa mọc dày đặc ở đầu cành, tạo thành từng chùm, và thân cây có các gờ nổi lên giống như vết sưng (welt). Từ "welted" trong tên gọi này ám chỉ các đường gờ hoặc sẹo nổi trên thân cây, không phải vết thương thực sự.
- (Cây kế có vết sưng thường được tìm thấy ở những vùng đất bị xáo trộn dọc theo lề đường.)
- (Nông dân coi cây kế có vết sưng là một loại cỏ dại vì nó lan nhanh và cạnh tranh với cây trồng.)
- "Welted" (tính từ): trong ngữ cảnh thực vật học, "welted" mô tả các cấu trúc có gờ hoặc vết sưng nổi lên, thường xuất hiện trên thân hoặc lá của cây.
- The stem of the welted thistle has a distinct welted texture. (Thân của cây kế có vết sưng có kết cấu gờ nổi rõ rệt.)
- Thistle (danh từ): cây kế nói chung, thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường có gai và hoa màu tím.
- The thistle is the national symbol of Scotland. (Cây kế là biểu tượng quốc gia của Scotland.)
- Welt (danh từ): vết sưng, gờ nổi (trên da hoặc bề mặt vật lý).
- He had a welt on his arm from the insect bite. (Anh ấy có một vết sưng trên cánh tay do vết côn trùng cắn.)
- Plumed thistle: cây kế có lông (một cách gọi khác dựa trên đặc điểm lông tơ của hoa).
- Curly plumeless thistle: cây kế không lông xoăn (một loài tương tự, nhưng khác về chi tiết hình thái).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "welted thistle". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ mô tả hành động liên quan: - To pull up a welted thistle: nhổ một cây kế có vết sưng. - He had to pull up the welted thistle from the garden to prevent it from seeding. (Anh ấy phải nhổ cây kế có vết sưng khỏi vườn để ngăn nó phát tán hạt.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "welted thistle". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về cây kế nói chung: - To grasp the thistle: nắm lấy cây kế (ám chỉ hành động liều lĩnh hoặc đối mặt với khó khăn). - He had to grasp the thistle and deal with the problem directly. (Anh ấy phải đối mặt trực tiếp với vấn đề khó khăn.)