welterweight

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hạng bán trung: "Welterweight" chỉ một vận động viên ( quyền Anh, đô vật) thi đấuhạng cân bán trung, với giới hạn cân nặng cụ thể tùy theo môn thể thao.
      • Trong quyền Anh chuyên nghiệp: từ 141 đến 147 pound (khoảng 64-67 kg).
      • Trong quyền Anh nghiệp : không quá 148 pound (khoảng 67 kg).
      • Trong đấu vật: từ 154 đến 172 pound (khoảng 70-78 kg).
    • Hạng cân bán trung: Bản thân hạng cân này, được sử dụng trong các môn thể thao đối kháng.
    • Trọng lượng 28 pound: Trong đua ngựa, "welterweight" đôi khi chỉ một mức trọng lượng 28 pound (khoảng 12,7 kg) được áp dụng như một chấp (handicap) trong một số cuộc đua ( dụ: đua vượt rào).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a talented welterweight boxer. (Anh ấy một quyền Anh hạng bán trung tài năng.)
    • The welterweight division is very competitive this year. (Hạng cân bán trung năm nay rất cạnh tranh.)
    • The horse carried an extra welterweight of 28 pounds. (Con ngựa phải chịu thêm một trọng lượng chấp 28 pound.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "welterweight champion": nhàđịch hạng bán trung.

    • He became the undisputed welterweight champion of the world. (Anh ấy trở thành nhàđịch hạng bán trung không thể tranh cãi trên thế giới.)
  • "welterweight bout": trận đấu hạng bán trung.

    • The main event tonight is a welterweight bout between two undefeated fighters. (Sự kiện chính tối nay một trận đấu hạng bán trung giữa hai bất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Welter (danh từ): sự hỗn loạn, lộn xộn (không liên quan trực tiếp đến hạng cân, nhưng cùng gốc từ).
  • Welterweight không biến thể tính từ hay trạng từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Middleweight: hạng trung (cao hơn welterweight một bậc).
  • Lightweight: hạng nhẹ (thấp hơn welterweight một bậc).
  • Bantamweight: hạng (thấp hơn nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "welterweight".
Thành ngữ liên quan
  • "to fight at welterweight": thi đấuhạng bán trung.
    • He decided to move up and fight at welterweight. (Anh ấy quyết định lên hạng thi đấuhạng bán trung.)
welterweight
A welterweight boxer trains in the ring.