welwitschia mirabilis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kỳ lạvùng khô cằn Tây Nam Phi: "Welwitschia mirabilis" tên khoa học của một loài thực vật đặc biệt, thân ngắn rộng giống như củ cải, cao rộng khoảng một mét. Loài cây này rễ cái sâu, hai lớn, dai, giống như dây đeo, mọc từ gốc tồn tại lâu năm. Đây được coi di tích sống của một hệ thực vật đã biến mất từ lâu; một số cây có thể sống từ 700 đến 5000 năm.
dụ sử dụng
  • (Welwitschia mirabilis một hóa thạch sống chỉ được tìm thấysa mạc Namib.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu Welwitschia mirabilis để hiểu cách thực vật thích nghi với hạn hán cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Welwitschia mirabilis" được dùng trong văn cảnh khoa học, sinh thái học, hoặc thực vật học để chỉ loài cây đặc hữu cổ xưa này.
    • The longevity of Welwitschia mirabilis makes it a subject of interest in aging research. (Tuổi thọ của Welwitschia mirabilis khiến trở thành chủ đề quan tâm trong nghiên cứu về lão hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Welwitschia (n): dạng rút gọn của tên loài, thường dùng để chỉ chính cây này.

    • The Welwitschia is known for its two permanent leaves. (Cây Welwitschia nổi tiếng với hai chiếc vĩnh viễn.)
  • Mirabilis (adj, từ gốc Latinh): có nghĩa "kỳ diệu" hoặc "đáng ngạc nhiên", dùng trong tên khoa học để mô tả đặc điểm độc đáo của loài.

    • The species name "mirabilis" reflects its extraordinary appearance. (Tên loài "mirabilis" phản ánh vẻ ngoài phi thường của .)
Từ đồng nghĩa
  • Living fossil: hóa thạch sống (mô tả chung cho các loài cổ xưa còn tồn tại).
  • Desert tumbleweed (không chính xác): nhưng có thể dùng để so sánh với các loài cây sa mạc khác.
Các cụm từ không áp dụng (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Welwitschia mirabilis" đây danh từ riêng khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này, nhưng trong văn cảnh khoa học, thường được gọi là "di tích sống" (living relic).
welwitschia mirabilis
A botanist sketches a welwitschia mirabilis in the desert.