werdnig-hoffman disease

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh Werdnig-Hoffman: Một bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, trong đó sự thoái hóa của các tế bào thần kinh tủy sống tế bào thần kinh não dẫn đến teo xương liệt mềm; tử vong thường xảy ra trong thời thơ ấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Werdnig-Hoffman disease is a severe form of spinal muscular atrophy. (Bệnh Werdnig-Hoffman một dạng nghiêm trọng của teo tủy sống.)
    • Children with Werdnig-Hoffman disease often show symptoms within the first few months of life. (Trẻ em mắc bệnh Werdnig-Hoffman thường triệu chứng trong vài tháng đầu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with Werdnig-Hoffman disease": được chẩn đoán mắc bệnh Werdnig-Hoffman.

    • The infant was diagnosed with Werdnig-Hoffman disease after genetic testing. (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc bệnh Werdnig-Hoffman sau khi xét nghiệm di truyền.)
  • "the progression of Werdnig-Hoffman disease": sự tiến triển của bệnh Werdnig-Hoffman.

    • The progression of Werdnig-Hoffman disease is rapid and irreversible. (Sự tiến triển của bệnh Werdnig-Hoffman nhanh chóng không thể đảo ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh teo tủy sống (spinal muscular atrophy - SMA): thuật ngữ rộng hơn bao gồm Werdnig-Hoffman disease như một dạng nghiêm trọng nhất.
  • SMA type I: tên gọi khác của Werdnig-Hoffman disease trong phân loại bệnh teo tủy sống.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh teo tủy sống loại I (SMA type I): tương đương với bệnh Werdnig-Hoffman.
  • Bệnh teo tủy sống cấp tínhtrẻ sơ sinh (acute infantile spinal muscular atrophy): mô tả lâm sàng của bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do tính chất y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất thuật ngữ chuyên ngành.
werdnig-hoffman disease
A baby with Werdnig-Hoffman disease receives gentle physical therapy.