weren't
/w :nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Dạng viết tắt (Contraction):
- Của "were not": "weren't" là dạng viết tắt và phủ định của "were not". Nó được sử dụng trong câu phủ định với chủ ngữ số nhiều "you", "we", "they" hoặc với đại từ "I" trong câu điều kiện loại 2.
Ví dụ sử dụng
- Dạng viết tắt:
- You weren't at the meeting yesterday. (Bạn đã không có mặt tại cuộc họp ngày hôm qua.)
- They weren't happy with the results. (Họ đã không hài lòng với kết quả.)
- We weren't ready for the test. (Chúng tôi đã không sẵn sàng cho bài kiểm tra.)
- If I weren't so tired, I would go out. (Nếu tôi không mệt như vậy, tôi đã đi chơi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong câu hỏi đuôi (Tag questions): Được dùng để hình thành phần hỏi đuôi phủ định sau một câu khẳng định với chủ ngữ số nhiều hoặc "you".
- You were at the party, weren't you? (Bạn đã ở bữa tiệc, phải không?)
- They were late, weren't they? (Họ đã đến muộn, phải không?)
Trong câu điều kiện loại 2 (Second conditional): Dùng với chủ ngữ "I", "he", "she", "it" để diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại.
- If she weren't so busy, she would help us. (Nếu cô ấy không bận như vậy, cô ấy đã giúp chúng ta rồi.)
- He would travel more if he weren't afraid of flying. (Anh ấy sẽ đi du lịch nhiều hơn nếu anh ấy không sợ bay.)
Biến thể và từ gần giống
Wasn't (contraction): Dạng viết tắt của "was not", dùng với chủ ngữ số ít "I", "he", "she", "it" trong thì quá khứ đơn.
- He wasn't here. (Anh ấy đã không ở đây.)
Aren't (contraction): Dạng viết tắt của "are not", dùng với chủ ngữ số nhiều "you", "we", "they" trong thì hiện tại đơn.
- They aren't students. (Họ không phải là sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
- Were not (cụm từ đầy đủ): Đây là dạng đầy đủ, không viết tắt, của "weren't". Nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống nhau.
- You were not listening. = You weren't listening. (Bạn đã không lắng nghe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho dạng viết tắt này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho dạng viết tắt này.
(viết tắt) của were not