werner karl heisenberg

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Werner Karl Heisenberg tên của một nhà vật lý thuyết toán học người Đức (1901–1976). Ông nổi tiếng với việc xây dựng nên nguyên bất định (nguyên bất định Heisenberg), một nền tảng quan trọng của học lượng tử. Ông cũng những đóng góp lớn trong lĩnh vực vật hạt nhân lý thuyết trường lượng tử.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguyên bất định Heisenberg": thuật ngữ chỉ nguyên lý do ông phát biểu, khẳng định rằng không thể đồng thời xác định chính xác cả vị trí động lượng của một hạt.
    • Trong học lượng tử, nguyên bất định Heisenberg đặt ra giới hạn cơ bản cho độ chính xác của phép đo.
Biến thể từ gần giống
  • Heisenberg (danh từ riêng): thường được dùng để gọi tắt tên của ông.
    • Heisenberg đã giành giải Nobel Vật năm 1932.
  • Heisenbergian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các ý tưởng của Heisenberg.
    • Cách tiếp cận Heisenbergian đối với học lượng tử nhấn mạnh vào ma trận toán tử.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật lượng tử (quantum physicist): mô tả chung về lĩnh vực nghiên cứu của ông.
  • Người sáng lập học ma trận (founder of matrix mechanics): Heisenberg một trong những người tiên phong xây dựng học ma trận.
Các cụm từ liên quan
  • Nguyên bất định (uncertainty principle): khái niệm cốt lõi gắn liền với tên tuổi của Heisenberg.
    • Nguyên bất định một trong những trụ cột của vật hiện đại.
  • học ma trận (matrix mechanics): một trong hai công thức chính của học lượng tử do Heisenberg phát triển.
    • học ma trận của Heisenberg đã cung cấp một khuôn khổ toán học cho học lượng tử.
Thành ngữ liên quan
  • "Hiệu ứng Heisenberg": một thuật ngữ không chính thức, đôi khi được dùng để chỉ sự thay đổi hành vi của một hệ thống khi bị quan sát, dựa trên tinh thần của nguyên bất định.
    • Trong quản lý dự án, hiệu ứng Heisenberg ám chỉ việc đo lường có thể ảnh hưởng đến kết quả.