wernicke's area
Định nghĩa
Danh từ: Vùng Wernicke là một khu vực trong não bộ, chịu trách nhiệm chính trong việc hiểu ngôn ngữ nói và viết. Nó nằm ở phần sau của hồi thái dương trên (superior temporal gyrus) ở thùy thái dương của bán cầu não trái ở hầu hết mọi người.
Ví dụ sử dụng
- (Tổn thương vùng Wernicke có thể khiến một người nói trôi chảy nhưng các từ ngữ vô nghĩa.)
- (Trong quá trình xử lý ngôn ngữ, vùng Wernicke hoạt động chặt chẽ với vùng Broca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wernicke's area aphasia": chứng mất ngôn ngữ do tổn thương vùng Wernicke, còn gọi là mất ngôn ngữ trôi chảy hoặc mất ngôn ngữ cảm giác.
- Patients with Wernicke's area aphasia often produce long sentences that lack meaning. (Bệnh nhân mất ngôn ngữ do vùng Wernicke thường tạo ra những câu dài nhưng thiếu ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Wernicke's encephalopathy (danh từ): bệnh não Wernicke, một rối loạn thần kinh do thiếu vitamin B1, không liên quan trực tiếp đến vùng não này.
- Wernicke-Korsakoff syndrome (danh từ): hội chứng Wernicke-Korsakoff, kết hợp bệnh não Wernicke và hội chứng Korsakoff.
Từ đồng nghĩa
- Auditory word center (danh từ): trung tâm từ ngữ thính giác, một thuật ngữ mô tả chức năng của vùng Wernicke.
- Language comprehension area (danh từ): khu vực hiểu ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Wernicke's area".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.