weser river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Weser: Một con sông ở tây bắc nước Đức, chảy theo hướng bắc và đổ ra Biển Bắc gần thành phố Bremerhaven.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Weser là một tuyến đường thủy quan trọng cho vận tải hàng hóa ở Đức.)
- (Nhiều thị trấn và thành phố, như Bremen và Bremerhaven, nằm dọc theo sông Weser.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Weser River basin": lưu vực sông Weser.
- The Weser River basin is known for its agricultural activity. (Lưu vực sông Weser nổi tiếng với hoạt động nông nghiệp.)
- "the Weser estuary": cửa sông Weser.
- The Weser estuary is a habitat for various bird species. (Cửa sông Weser là môi trường sống của nhiều loài chim khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Weser (danh từ riêng): tên gọi tắt của sông Weser.
- The Weser flows through central Germany. (Sông Weser chảy qua miền trung nước Đức.)
- Weserbergland (danh từ riêng): vùng đồi núi dọc theo sông Weser.
- Weserbergland is a popular tourist destination. (Weserbergland là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Con sông Weser (cụm danh từ): cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh tính chất sông.
- Con sông Weser dài khoảng 452 km. (The Weser River is about 452 kilometers long.)
Các cụm từ liên quan
- Weser River cruise: chuyến du ngoạn trên sông Weser.
- They booked a Weser River cruise to see the castles. (Họ đã đặt một chuyến du ngoạn trên sông Weser để ngắm các lâu đài.)
- Weser River valley: thung lũng sông Weser.
- The Weser River valley is rich in history and culture. (Thung lũng sông Weser giàu lịch sử và văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
- "Cross the Weser": vượt sông Weser (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự).
- The army had to cross the Weser to advance north. (Quân đội phải vượt sông Weser để tiến về phía bắc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống