wesleyan methodist church

Định nghĩa

Danh từ riêng: Wesleyan Methodist Church (Giáo hội Giám Wesley) một nhánh của Giáo hội Giám , được thành lập dựa trên giáo phong trào tôn giáo do John Wesley khởi xướng vào thế kỷ 18. Đây giáo hội Giám nguyên thủy, nhấn mạnh vào sự cứu rỗi qua đức tin, sự thánh hóa cá nhân công tác xã hội.

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Giám Wesley được thành lập vào thế kỷ 18 tại Anh.)
  • (Nhiều thành viên của Giáo hội Giám Wesley tích cực tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wesleyan Methodist Church" thường được dùng để phân biệt với các nhánh Giám khác như Methodist Episcopal Church (Giáo hội Giám Giám mục) hoặc United Methodist Church (Giáo hội Giám Thống nhất).
  • Trong lịch sử, thuật ngữ này cũng đề cập đến phong trào tôn giáo do John Wesley lãnh đạo, tập trung vào việc cải cách Giáo hội Anh từ bên trong.
Biến thể từ gần giống
  • Wesleyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến John Wesley hoặc giáo của ông.
    • Wesleyan theology emphasizes grace and sanctification. (Thần học Wesley nhấn mạnh ân sủng sự thánh hóa.)
  • Methodist (danh từ/tính từ): người theo hoặc thuộc về Giáo hội Giám nói chung.
    • She is a devout Methodist. ( ấy một tín đồ Giám sùng đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Original Methodist Church: Giáo hội Giám nguyên thủy (nhấn mạnh tính khởi nguồn).
  • Wesleyan movement: Phong trào Wesley (chỉ phong trào tôn giáo rộng hơn, không chỉ giáo hội).
Các cụm từ liên quan
  • Wesleyan tradition: Truyền thống Wesley (hệ thống giáo thực hành tôn giáo dựa trên John Wesley).
    • The Wesleyan tradition values both personal piety and social justice. (Truyền thống Wesley coi trọng cả lòng mộ đạo cá nhân công lý xã hội.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Wesleyan Methodist Church". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể dùng cụm từ: - "To follow the Wesleyan way": Đi theo con đường Wesley (sống theo giáo của John Wesley). - He decided to follow the Wesleyan way by dedicating his life to service. (Anh ấy quyết định đi theo con đường Wesley bằng cách cống hiến cuộc đời mình cho sự phục vụ.)

wesleyan methodist church
A family attends a service at the Wesleyan Methodist Church.