wesleyan
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Wesley: "wesleyan" dùng để chỉ những giáo lý, thực hành hoặc đặc điểm của nhánh Kháng Cách (Protestantism) tuân theo quan điểm của John Wesley, người sáng lập phong trào Giám Lý (Methodism).
- Thần học Giám Lý: "wesleyan" cũng mô tả các giáo lý thần học dựa trên những lời dạy của Wesley, nhấn mạnh vào sự cứu rỗi qua đức tin và sự thánh hóa.
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa Wesley: "wesleyan" chỉ một tín đồ hoặc người ủng hộ các giáo lý và thực hành của Wesleyanism (chủ nghĩa Wesley), thường là thành viên của Giáo hội Giám Lý (Methodist Church).
Tính từ:
- The wesleyan tradition emphasizes the importance of personal faith and social justice. (Truyền thống wesleyan nhấn mạnh tầm quan trọng của đức tin cá nhân và công lý xã hội.)
- She attended a wesleyan church in her hometown. (Cô ấy tham dự một nhà thờ wesleyan ở quê nhà.)
Danh từ:
- As a devoted wesleyan, he regularly participates in Methodist services. (Là một người theo chủ nghĩa Wesley tận tụy, anh ấy thường xuyên tham gia các buổi lễ Giám Lý.)
- The wesleyans gathered for a conference on modern theology. (Những người theo Wesley đã tụ họp cho một hội nghị về thần học hiện đại.)
"Wesleyan theology": thần học Wesley, tập trung vào các khái niệm như ân điển trước (prevenient grace), sự cứu rỗi phổ quát (universal atonement), và sự thánh hóa toàn diện (entire sanctification).
- Wesleyan theology teaches that all people can receive God's grace. (Thần học Wesley dạy rằng tất cả mọi người đều có thể nhận được ân điển của Chúa.)
"Wesleyan movement": phong trào Wesley, một phong trào tôn giáo trong thế kỷ 18 dẫn đến sự hình thành của Giáo hội Giám Lý.
- The Wesleyan movement spread rapidly across England and America. (Phong trào Wesley lan rộng nhanh chóng khắp nước Anh và Mỹ.)
Wesleyanism (danh từ): chủ nghĩa Wesley, hệ thống giáo lý và thực hành dựa trên các lời dạy của John Wesley.
- Wesleyanism emphasizes the role of free will in salvation. (Chủ nghĩa Wesley nhấn mạnh vai trò của ý chí tự do trong sự cứu rỗi.)
Methodist (tính từ/danh từ): Giám Lý, một nhánh của Kháng Cách có nguồn gốc từ phong trào Wesley.
- She is a Methodist and follows wesleyan teachings. (Cô ấy là một tín đồ Giám Lý và tuân theo các lời dạy của Wesley.)
- Methodist: Giám Lý, thường được dùng thay thế nhưng mang nghĩa rộng hơn (chỉ cả giáo hội và tín đồ).
- Wesleyite: người theo Wesley, một từ ít phổ biến hơn nhưng đồng nghĩa với "wesleyan" khi chỉ danh từ.
Wesleyan tradition: truyền thống Wesley, bao gồm các thực hành tôn giáo và giáo lý đặc trưng.
- The wesleyan tradition values both personal piety and social action. (Truyền thống Wesley coi trọng cả lòng đạo đức cá nhân và hành động xã hội.)
Wesleyan quadrilateral: tứ giác Wesley, một phương pháp thần học sử dụng Kinh Thánh, truyền thống, lý trí và kinh nghiệm để hiểu đức tin.
- The wesleyan quadrilateral is a key tool for interpreting scripture. (Tứ giác Wesley là một công cụ quan trọng để giải thích Kinh Thánh.)