wesleyism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Wesley: "wesleyism" chỉ các nguyên tắc và giáo lý của phong trào Tin Lành do John Wesley (1703–1791) sáng lập, đặc biệt nhấn mạnh vào sự cứu rỗi qua đức tin, sự thánh thiện cá nhân và việc truyền giáo tích cực. Đây là nền tảng của Giáo hội Giám lý (Methodism).
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa Wesley nhấn mạnh vào sự cứu rỗi cá nhân và sự thánh thiện xã hội.)
- (Nhiều phong trào Tin Lành hiện đại có nguồn gốc từ chủ nghĩa Wesley.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the spread of wesleyism": sự lan rộng của chủ nghĩa Wesley.
- The spread of wesleyism in the 18th century transformed religious life in England. (Sự lan rộng của chủ nghĩa Wesley vào thế kỷ 18 đã thay đổi đời sống tôn giáo ở Anh.)
"core tenets of wesleyism": các nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa Wesley.
- The core tenets of wesleyism include justification by faith and the possibility of Christian perfection. (Các nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa Wesley bao gồm sự xưng công bình bởi đức tin và khả năng đạt đến sự toàn thiện của Cơ đốc nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Wesleyan (adj/tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến John Wesley hoặc chủ nghĩa Wesley.
- The Wesleyan tradition continues to influence Protestant theology. (Truyền thống Wesley vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến thần học Tin Lành.)
Methodism (n/danh từ): Giáo hội Giám lý, một nhánh của Kitô giáo Tin Lành bắt nguồn từ chủ nghĩa Wesley.
- Methodism grew out of wesleyism in the 18th century. (Giáo hội Giám lý phát triển từ chủ nghĩa Wesley vào thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Wesleyan theology: thần học Wesley, một thuật ngữ thường dùng thay thế cho "wesleyism" trong bối cảnh học thuật.
- Methodist principles: các nguyên tắc của Giám lý, tuy có phạm vi hẹp hơn nhưng thường được dùng đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wesleyism".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wesleyism".