west bank

Định nghĩa

Danh từ riêng: "West Bank" (Bờ Tây) một khu vực địa chính trị nằmTrung Đông, giữa Israel Jordan, trên bờ phía tây của sông Jordan. Khu vực này chủ yếu dân cư người Palestine một phần của lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng.

dụ sử dụng
  • (Bờ Tây nơi nhiều thành phố làng mạc của người Palestine.)
  • (Cuộc xung đột về Bờ Tây đã kéo dài hàng thập kỷ.)
  • (Du khách thường đến thăm các địa điểm lịch sửBờ Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the West Bank barrier": hàng rào Bờ Tây, một công trình an ninh do Israel xây dựng.
    • The West Bank barrier has been a subject of international debate. (Hàng rào Bờ Tây chủ đề gây tranh cãi quốc tế.)
  • "West Bank settlements": các khu định cư Bờ Tây, các khu vực do Israel xây dựng trên lãnh thổ Bờ Tây.
    • The expansion of West Bank settlements is a major issue in peace talks. (Việc mở rộng các khu định cư Bờ Tây một vấn đề lớn trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • West Banker (danh từ): người sốngBờ Tây.
    • Many West Bankers rely on agriculture for their livelihood. (Nhiều người dân Bờ Tây phụ thuộc vào nông nghiệp để sinh sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Palestinian territories (danh từ): các lãnh thổ Palestine, bao gồm Bờ Tây Dải Gaza.
    • The Palestinian territories are often discussed in international forums. (Các lãnh thổ Palestine thường được thảo luận tại các diễn đàn quốc tế.)
  • Occupied West Bank (danh từ): Bờ Tây bị chiếm đóng, nhấn mạnh tình trạng chiếm đóng.
    • The occupied West Bank has been under Israeli military control since 1967. (Bờ Tây bị chiếm đóng đã nằm dưới sự kiểm soát quân sự của Israel từ năm 1967.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "West Bank", nhưng có thể dùng: - Settle in (động từ): định cư tại một nơi (thường dùng với "West Bank"). - Many Israeli settlers have chosen to settle in the West Bank. (Nhiều người định cư Israel đã chọn định cưBờ Tây.)

Thành ngữ liên quan
  • "The West Bank and Gaza": cụm từ chính trị thường dùng để chỉ toàn bộ lãnh thổ Palestine.
    • Peace negotiations often revolve around the West Bank and Gaza. (Các cuộc đàm phán hòa bình thường xoay quanh Bờ Tây Gaza.)