west berliner
Định nghĩa
Danh từ: - Người Tây Berlin: "West Berliner" dùng để chỉ một cư dân sống ở Tây Berlin, phần phía tây của thành phố Berlin bị chia cắt trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (1949–1990).
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người Tây Berlin đã phát triển một ý thức mạnh mẽ về bản sắc trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
- (Người Tây Berlin nhìn Bức tường với sự pha trộn giữa buồn bã và thách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a West Berliner's perspective": góc nhìn của một người Tây Berlin.
- The film offers a West Berliner's perspective on the division of Germany. (Bộ phim mang đến góc nhìn của một người Tây Berlin về sự chia cắt nước Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- West Berlin (danh từ riêng): Tây Berlin, phần phía tây của thành phố Berlin.
- West Berlin was an enclave surrounded by East Germany. (Tây Berlin là một vùng đất bị bao quanh bởi Đông Đức.)
- East Berliner (danh từ): người Đông Berlin, cư dân sống ở phần phía đông của Berlin.
Từ đồng nghĩa
- Berliner from the West: người Berlin đến từ phía Tây.
- Western Berliner: người Berlin phương Tây.
Thành ngữ liên quan
- "a true West Berliner": một người Tây Berlin chính hiệu, thường mang hàm ý về lòng trung thành hoặc bản sắc văn hóa riêng biệt.
- He was a true West Berliner, proud of his city's resilience. (Ông ấy là một người Tây Berlin chính hiệu, tự hào về sự kiên cường của thành phố mình.)