west by north

Định nghĩa

Danh từ: - Hướng tây bắc tây: "West by north" một điểm trên la bàn, nằm giữa hướng tây (west) hướng tây bắc (northwest), cụ thể một điểm về phía bắc so với hướng tây. Trong hệ thống 32 hướng la bàn, đây hướng thứ 6 tính từ bắc, góc phương vị 285 độ.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đi theo hướng tây bắc tây để tránh cơn bão.)
  • (Theo la bàn, kho báu nằmhướng tây bắc tây từ cây cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "West by north" thường được dùng trong hàng hải, hàng không, hoặc các hoạt động ngoài trời (như đi bộ đường dài, leo núi) để chỉ hướng đi chính xác hơn so với các hướng chính (bắc, nam, đông, tây).
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "west by north" có thể được viết tắt WbN hoặc W b N.
Biến thể từ gần giống
  • West-northwest (WNW): Hướng tây tây bắc, nằm giữa tây tây bắc, nhưng khác với "west by north" (hướng này gần tây hơn).
  • Northwest by west (NWbW): Hướng tây bắc tây, điểm đối xứng với "west by north" trong hệ thống la bàn.
Từ đồng nghĩa
  • Hướng 285 độ: Trong hệ thống đo góc, "west by north" tương ứng với 285°.
  • Điểm la bàn thứ 6: Trong hệ thống 32 điểm la bàn, đây điểm thứ 6 tính từ bắc.
Các cụm từ liên quan
  • To head west by north: Đi theo hướng tây bắc tây.

    • The hikers decided to head west by north to reach the summit. (Những người đi bộ quyết định đi theo hướng tây bắc tây để lên đỉnh núi.)
  • To set a course west by north: Đặt lộ trình theo hướng tây bắc tây.

    • The captain set a course west by north to avoid the reefs. (Thuyền trưởng đặt lộ trình theo hướng tây bắc tây để tránh các rạn san hô.)
Thành ngữ liên quan
  • "West by north" không phải một thành ngữ phổ biến, nhưng xuất hiện trong các văn bản cổ điển về hàng hải hoặc thơ ca để mô tả hướng đi chính xác. dụ, trong tác phẩm "Moby Dick" của Herman Melville, các hướng la bàn như "west by north" được sử dụng để tạo không khí chân thực.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "west by north"

west by north
The ship's captain sets a course of west by north.