west by south

Định nghĩa

Danh từ: - Hướng tây-nam: "west by south" một điểm trên la bàn, nằm giữa hướng tây hướng tây-nam, cụ thể lệch một điểm (11,25 độ) về phía nam so với hướng tây chính xác. Đây một trong 32 điểm la bàn truyền thống dùng trong hàng hải định hướng.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đi theo hướng tây-nam để tránh cơn bão.)
  • (Theo la bàn, chúng ta cần đi hướng tây-nam để đến hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "west by south" thường được dùng trong bối cảnh hàng hải, hàng không, hoặc khảo sát địa hình để chỉ một hướng đi chính xác hơn so với các hướng cơ bản (tây, nam, v.v.).
    • The navigator recorded the course as west by south. (Người hoa tiêu ghi lại lộ trình hướng tây-nam.)
Biến thể từ gần giống
  • West-southwest (n): hướng tây-tây nam (lệch 22,5 độ về phía nam so với hướng tây).
  • West-northwest (n): hướng tây-tây bắc (lệch 22,5 độ về phía bắc so với hướng tây).
Từ đồng nghĩa
  • Compass point (n): điểm la bàn (thuật ngữ chung).
  • Heading (n): hướng đi (trong hàng hải hoặc hàng không).
Các cụm từ liên quan
  • "to steer west by south": lái tàu theo hướng tây-nam.
    • The captain ordered the helmsman to steer west by south. (Thuyền trưởng ra lệnh cho người lái tàu đi theo hướng tây-nam.)
  • "to chart a course west by south": vạch lộ trình hướng tây-nam.
    • They charted a course west by south to take advantage of the wind. (Họ vạch lộ trình hướng tây-nam để tận dụng gió.)
Lưu ý sử dụng
  • "west by south" không phải một từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, hàng hải, hoặc khảo sát. Người học nên hiểu như một thuật ngữ chuyên ngành hơn từ vựng thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "west by south"

west by south
The ship sails on a steady course toward west by south.