west coast
Định nghĩa
Danh từ:
- Bờ biển phía Tây: "west coast" chỉ vùng bờ biển nằm ở phía tây của một quốc gia hoặc lục địa, đặc biệt thường dùng để chỉ vùng bờ biển phía tây của Hoa Kỳ, từ tiểu bang Washington đến miền nam California.
Ví dụ sử dụng
- (Bờ biển phía Tây của Hoa Kỳ nổi tiếng với những bãi biển đẹp và khí hậu ôn hòa.)
- (Nhiều người chuyển đến bờ biển phía Tây để tìm cơ hội việc làm trong ngành công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"West Coast" (viết hoa): Khi viết hoa, cụm từ này thường chỉ một khu vực văn hóa, kinh tế hoặc địa lý cụ thể, như vùng Bờ Tây Hoa Kỳ.
- West Coast hip-hop has a distinct style compared to East Coast rap. (Nhạc hip-hop Bờ Tây có phong cách riêng biệt so với rap Bờ Đông.)
"West Coast" trong ngữ cảnh thời tiết: Dùng để chỉ các hiện tượng thời tiết đặc trưng của khu vực này.
- The west coast is often affected by fog and cool ocean breezes. (Bờ biển phía Tây thường bị ảnh hưởng bởi sương mù và gió biển mát.)
Biến thể và từ gần giống
Coast (danh từ): bờ biển nói chung.
- The coast is a popular destination for tourists. (Bờ biển là điểm đến phổ biến cho khách du lịch.)
West Coast (tính từ): liên quan đến vùng Bờ Tây.
- She loves west coast cuisine, especially seafood. (Cô ấy yêu thích ẩm thực Bờ Tây, đặc biệt là hải sản.)
Từ đồng nghĩa
- Western seaboard: vùng bờ biển phía tây (thường dùng trong văn bản trang trọng).
- Pacific coast: bờ biển Thái Bình Dương (chỉ bờ biển tiếp giáp với Thái Bình Dương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Head west coast: di chuyển về phía bờ biển phía tây.
- We decided to head west coast for our summer vacation. (Chúng tôi quyết định đi về bờ biển phía Tây cho kỳ nghỉ hè.)
Thành ngữ liên quan
- West Coast vibe: không khí hoặc phong cách đặc trưng của vùng Bờ Tây, thường mang tính thoải mái, sáng tạo.
- The café has a relaxed west coast vibe with surf music playing. (Quán cà phê có không khí thoải mái kiểu Bờ Tây với nhạc lướt sóng.)