west germanic language

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ German Tây: "West Germanic language" dùng để chỉ một nhánh của ngữ hệ German, bao gồm các ngôn ngữ phát triển từ khu vực phía tây của châu Âu German cổ.
dụ sử dụng
  • (Tiếng Anh một ngôn ngữ German Tây.)
  • (Tiếng Lan tiếng Đức cũng các ngôn ngữ German Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the West Germanic language family": thuộc về họ ngôn ngữ German Tây.

    • Frisian belongs to the West Germanic language family. (Tiếng Frisian thuộc về họ ngôn ngữ German Tây.)
  • "to be classified as a West Germanic language": được phân loại ngôn ngữ German Tây.

    • Yiddish is classified as a West Germanic language. (Tiếng Yiddish được phân loại ngôn ngữ German Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • West Germanic (adj): thuộc về ngôn ngữ German Tây.

    • The West Germanic branch includes English, German, and Dutch. (Nhánh German Tây bao gồm tiếng Anh, tiếng Đức tiếng Lan.)
  • Germanic language (n): ngôn ngữ German (nói chung).

    • Swedish is a Germanic language, but not a West Germanic one. (Tiếng Thụy Điển ngôn ngữ German, nhưng không phải ngôn ngữ German Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • West Germanic (n): ngôn ngữ German Tây (dạng viết tắt).
  • Ingvaeonic (n): một nhóm nhỏ trong ngôn ngữ German Tây (bao gồm tiếng Anh, tiếng Frisian, tiếng Hạ Đức cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Branch off into: phân nhánh thành (dùng khi nói về sự phát triển của ngôn ngữ).
    • The West Germanic languages branched off into several distinct dialects. (Các ngôn ngữ German Tây đã phân nhánh thành nhiều phương ngữ riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • To speak a West Germanic tongue: nói một thứ tiếng German Tây.
    • She speaks a West Germanic tongue fluently. ( ấy nói thông thạo một thứ tiếng German Tây.)
west germanic language
English is a West Germanic language.