west indian cherry

Định nghĩa

Danh từ: "west indian cherry" (còn gọi là acerola) một loại quả mọng vị chua, màu đỏ hoặc vàng, giống như quả anh đào. Quả này mọc trên một loại cây bụi nhiệt đớichâu Mỹ, rất giàu vitamin C.

dụ sử dụng
  • (Quả west indian cherry thường được dùng để làm nước ép rất giàu vitamin C.)
  • (Tôi đã mua một ít quả west indian cherry tươi từ chợ; chúng vị chua nhưng rất tốt cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rich in west indian cherry": giàu chất từ quả west indian cherry (thường nói về thực phẩm bổ sung).

    • This vitamin C supplement is made from pure west indian cherry extract. (Thực phẩm bổ sung vitamin C này được làm từ chiết xuất west indian cherry nguyên chất.)
  • "west indian cherry tree": cây bụi nhiệt đới cho quả west indian cherry.

    • The west indian cherry tree grows well in tropical climates. (Cây west indian cherry phát triển tốtkhí hậu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Acerola (n): tên gọi khác của west indian cherry, thường dùng trong khoa học thương mại.

    • Acerola is known for its extremely high vitamin C content. (Acerola được biết đến với hàm lượng vitamin C cực kỳ cao.)
  • Barbados cherry (n): một tên gọi khác của loại quả này, đặc biệt phổ biếnvùng Caribe.

    • The Barbados cherry is a small, red fruit that tastes like a tart cherry. (Quả Barbados cherry một loại quả nhỏ, màu đỏ, vị chua như quả anh đào chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Acerola cherry: quả acerola (đồng nghĩa chính xác).
  • Tropical cherry: quả anh đào nhiệt đới (mô tả chung, không chính xác bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến cho "west indian cherry" đây một danh từ chỉ loại quả cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "west indian cherry".
west indian cherry
A child picks a ripe West Indian cherry from a bush.