west malaysia

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tây Malaysia: Chỉ vùng lãnh thổ của Malaysia nằm trên bán đảo Lai. Đây một phần của đất nước Malaysia, bao gồm các tiểu bang phía tây phía nam bán đảo, đối diện với Biển Đông eo biển Malacca.

dụ sử dụng
  • (Tây Malaysia nổi tiếng với thủ đô sầm uất, Kuala Lumpur.)
  • (Nhiều du khách đến Tây Malaysia để tham quan những bãi biển đẹp di sản văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "West Malaysia vs. East Malaysia": Dùng để phân biệt hai vùng chính của Malaysia: Tây Malaysia trên bán đảo Lai Đông Malaysia trên đảo Borneo.

    • The political landscape of West Malaysia differs significantly from that of East Malaysia. (Bối cảnh chính trị của Tây Malaysia khác biệt đáng kể so với Đông Malaysia.)
  • "Peninsular Malaysia": Một tên gọi khác của West Malaysia, thường được dùng trong các văn bản địa hoặc hành chính.

    • Peninsular Malaysia, also known as West Malaysia, is connected to Thailand via a land border. (Bán đảo Malaysia, còn gọi là Tây Malaysia, được kết nối với Thái Lan qua một đường biên giới trên bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • West Malaysian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Tây Malaysia.

    • The West Malaysian cuisine is diverse and flavorful. (Ẩm thực Tây Malaysia rất đa dạng đậm đà hương vị.)
  • East Malaysia: Đông Malaysia, vùng lãnh thổ còn lại của Malaysia nằm trên đảo Borneo.

Từ đồng nghĩa
  • Peninsular Malaysia: Bán đảo Malaysia, một tên gọi chính thức khác cho West Malaysia.
  • Malay Peninsula: Bán đảo Lai, vùng địa nơi West Malaysia tọa lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "West Malaysia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "West Malaysia".

west malaysia
A map shows West Malaysia as the southern part of the Malay Peninsula.