west nile encephalitis

Định nghĩa
  • Danh từ: một bệnh viêm não do virus West Nile gây ra; có thể gây tử vong ở người, ngựa chim.
dụ sử dụng
  • (Bệnh viêm não West Nile một căn bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.)
  • (Ngựa đặc biệt dễ mắc bệnh viêm não West Nile, có thể dẫn đến liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with West Nile encephalitis": được chẩn đoán mắc bệnh viêm não West Nile.

    • The patient was diagnosed with West Nile encephalitis after showing symptoms of fever and confusion. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm não West Nile sau khi các triệu chứng sốt lẫn.)
  • "outbreak of West Nile encephalitis": bùng phát dịch viêm não West Nile.

    • Health officials warned about an outbreak of West Nile encephalitis in the region. (Các quan chức y tế đã cảnh báo về sự bùng phát dịch viêm não West Nile trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • West Nile virus (danh từ): virus West Nile, tác nhân gây bệnh.

    • The West Nile virus is transmitted through mosquito bites. (Virus West Nile lây truyền qua vết cắn của muỗi.)
  • Encephalitis (danh từ): viêm não, tình trạng viêm của não.

    • Encephalitis can be caused by various viruses, including the West Nile virus. (Viêm não có thể do nhiều loại virus khác nhau gây ra, bao gồm cả virus West Nile.)
Từ đồng nghĩa
  • West Nile fever: sốt West Nile (một dạng nhẹ hơn của bệnh, không gây viêm não).
    • West Nile fever is often milder than West Nile encephalitis. (Sốt West Nile thường nhẹ hơn so với viêm não West Nile.)
Các cụm từ liên quan
  • Transmit West Nile encephalitis: lây truyền bệnh viêm não West Nile.

    • Mosquitoes are the primary vectors that transmit West Nile encephalitis. (Muỗi vật trung gian chính lây truyền bệnh viêm não West Nile.)
  • Prevent West Nile encephalitis: phòng ngừa bệnh viêm não West Nile.

    • Using insect repellent can help prevent West Nile encephalitis. (Sử dụng thuốc chống côn trùng có thể giúp phòng ngừa bệnh viêm não West Nile.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến bệnh này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "west nile encephalitis"

west nile encephalitis
A doctor examines a patient with West Nile encephalitis in a hospital room.