west northwest
Danh từ: - Hướng Tây Tây Bắc: "west northwest" là điểm la bàn nằm giữa hướng tây (west) và hướng tây bắc (northwest). Đây là một hướng phụ trong hệ thống 16 hướng la bàn, thường được dùng trong hàng hải, khí tượng và địa lý.
- (Gió đang thổi từ hướng Tây Tây Bắc.)
- (Con tàu đi theo hướng Tây Tây Bắc để tránh cơn bão.)
"west-northwest" (có dấu gạch ngang): dạng viết phổ biến trong văn bản kỹ thuật hoặc bản đồ.
- The coordinates indicate a location west-northwest of the island. (Tọa độ chỉ một vị trí ở phía Tây Tây Bắc của hòn đảo.)
"WNW" (viết tắt): ký hiệu viết tắt của hướng này trên la bàn và bản đồ.
- The flight path is set to WNW. (Đường bay được thiết lập theo hướng WNW.)
- West (n/adj/adv): hướng tây.
- Northwest (n/adj/adv): hướng tây bắc.
- West-northwest (n): dạng viết có gạch nối, đồng nghĩa với "west northwest".
- WNW (viết tắt): ký hiệu viết tắt chính thức.
- Hướng 292.5 độ (trong hệ thống 360 độ): giá trị góc chính xác của hướng này.
Không có cụm động từ trực tiếp với "west northwest". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ chỉ hướng: - Head west northwest: đi theo hướng Tây Tây Bắc. - We need to head west northwest to reach the destination. (Chúng ta cần đi theo hướng Tây Tây Bắc để đến đích.)
Không có thành ngữ phổ biến với "west northwest". Tuy nhiên, hướng này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả thời tiết và điều hướng.