west saxon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương ngữ tiếng Anh Trung cổ: "West Saxon" chỉ một phương ngữ của tiếng Anh Trung cổ, được sử dụng chủ yếuvùng Wessex, tây nam nước Anh.
    • Phương ngữ văn học tiếng Anh cổ: "West Saxon" còn một phương ngữ văn học của tiếng Anh cổ, nổi bật trong các tác phẩm thời kỳ Anglo-Saxon.
    • Cư dân vùng Wessex: "West Saxon" dùng để chỉ một người sốngvương quốc Wessex cổ đại.
dụ sử dụng
  • (Phương ngữ West Saxon thống trị trong thế kỷ thứ 9 10.)
  • (Nhiều bài thơ tiếng Anh cổ, như Beowulf, được viết bằng phương ngữ văn học West Saxon.)
  • (Ông ấy một người West Saxon, sinh ratrung tâm Wessex.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "West Saxon" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến khi nghiên cứu sự phát triển của tiếng Anh, đặc biệt thời kỳ tiếng Anh cổ.

    • The West Saxon dialect served as the standard for written Old English. (Phương ngữ West Saxon đóng vai trò chuẩn mực cho tiếng Anh cổ viết.)
  • "West Saxon" trong văn học: Được dùng để chỉ phong cách ngôn ngữ trong các văn bản cổ.

    • Scholars debate the influence of West Saxon on later English dialects. (Các học giả tranh luận về ảnh hưởng của West Saxon đối với các phương ngữ tiếng Anh sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • West Saxons (danh từ số nhiều): Người dân vùng Wessex.

    • The West Saxons were a powerful tribe in early medieval England. (Người West Saxon một bộ tộc hùng mạnhnước Anh thời trung cổ sớm.)
  • West Saxon (tính từ): Thuộc về vùng Wessex hoặc phương ngữ của .

    • The West Saxon kingdom was a center of learning. (Vương quốc West Saxon một trung tâm học thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Wessex dialect: phương ngữ Wessex (một cách gọi tương đương).
  • Anglo-Saxon dialect: phương ngữ Anglo-Saxon (một khái niệm rộng hơn, bao gồm West Saxon).
Các cụm từ liên quan
  • West Saxon literary tradition: truyền thống văn học West Saxon.

    • The West Saxon literary tradition preserved much of Old English poetry. (Truyền thống văn học West Saxon đã bảo tồn nhiều thơ ca tiếng Anh cổ.)
  • West Saxon standard: chuẩn mực West Saxon.

    • The West Saxon standard influenced the development of Middle English. (Chuẩn mực West Saxon đã ảnh hưởng đến sự phát triển của tiếng Anh Trung cổ.)
Thành ngữ liên quan
west saxon
A West Saxon farmer tends his fields near a hill fort.