west southwest
- Danh từ:
- Hướng tây tây nam: "west southwest" là điểm la bàn nằm chính giữa hướng tây (west) và hướng tây nam (southwest). Nó chỉ một hướng cụ thể trong hệ thống 16 điểm la bàn, thường được sử dụng trong hàng hải, khí tượng và định vị địa lý.
- (Gió đang thổi từ hướng tây tây nam.)
- (Con tàu đã đổi hướng sang tây tây nam để tránh cơn bão.)
"west-southwest" (dạng có dấu gạch nối): Khi dùng làm tính từ hoặc trạng từ, thường được viết với dấu gạch nối và bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ.
- We took a west-southwest route through the forest. (Chúng tôi đi theo một lộ trình tây tây nam xuyên qua khu rừng.)
- The plane flew west-southwest for two hours. (Máy bay đã bay theo hướng tây tây nam trong hai giờ.)
Ký hiệu viết tắt: Trong bản đồ và la bàn, "west southwest" thường được viết tắt là WSW.
- The coordinates indicate a wind direction of 247.5 degrees, which is WSW. (Tọa độ chỉ hướng gió 247,5 độ, tức là WSW.)
West-northwest (n): hướng tây tây bắc, điểm la bàn nằm giữa tây và tây bắc.
- The storm is moving towards the west-northwest. (Cơn bão đang di chuyển về hướng tây tây bắc.)
Southwest (n): hướng tây nam.
- The camp is located southwest of the river. (Trại nằm ở phía tây nam của con sông.)
- WSW: viết tắt của "west southwest", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Hướng 247,5 độ: giá trị góc chính xác của hướng tây tây nam trên la bàn (tính từ bắc theo chiều kim đồng hồ).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "west southwest" vì đây là danh từ chỉ hướng cố định. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ chỉ hướng: - Head west southwest: đi về hướng tây tây nam. - The explorers decided to head west southwest to find water. (Các nhà thám hiểm quyết định đi về hướng tây tây nam để tìm nước.)
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "west southwest" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống