west tocharian

Định nghĩa

Danh từ: - Phương ngữ Tây Tocharian: "west tocharian" một phương ngữ (dialect) của ngôn ngữ Tocharian, một ngôn ngữ đã tuyệt chủng thuộc nhóm Ấn-Âu, từng được nóikhu vực Tarim Basin (Tân Cương, Trung Quốc) thời cổ đại. Phương ngữ này thường được gọi là Tocharian B. - Đặc điểm: Khác với phương ngữ Đông Tocharian (Tocharian A), West Tocharian nhiều tài liệu hơn được sử dụng rộng rãi hơn trong các bản thảo Phật giáo.

dụ sử dụng
  • (Học giả đã nghiên cứu ngữ pháp của phương ngữ Tây Tocharian để hiểu các văn bản Phật giáo cổ đại.)
  • (Phương ngữ Tây Tocharian được biết đến với hệ thống động từ phức tạp vốn từ vựng phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "west tocharian" trong ngữ cảnh lịch sử: Được dùng để chỉ một nhánh phương ngữ cụ thể, đối lập với "east tocharian".
    • The manuscripts found in Kucha are written in west tocharian, while those from Turfan are in east tocharian. (Các bản thảo tìm thấy ở Kucha được viết bằng phương ngữ Tây Tocharian, trong khi những bản từ Turfan bằng phương ngữ Đông Tocharian.)
Biến thể từ gần giống
  • Tocharian (danh từ): Ngôn ngữ Tocharian nói chung, bao gồm cả hai phương ngữ.
    • Tocharian is an extinct language family of the Indo-European group. (Tocharian một hệ ngôn ngữ đã tuyệt chủng thuộc nhóm Ấn-Âu.)
  • East Tocharian (danh từ): Phương ngữ Đông Tocharian (Tocharian A).
    • East tocharian is less documented than west tocharian. (Phương ngữ Đông Tocharian ít tài liệu hơn phương ngữ Tây Tocharian.)
Từ đồng nghĩa
  • Tocharian B: Tên gọi khác của phương ngữ Tây Tocharian, thường được dùng trong giới học thuật.
  • Kuchean: Một tên gọi khác, dựa trên địa danh Kucha (nơi tìm thấy nhiều bản thảo).
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "West Tocharian script": Chữ viết của phương ngữ Tây Tocharian, thường dùng chữ Brahmi.
    • The west tocharian script is derived from the Brahmi alphabet. (Chữ viết của phương ngữ Tây Tocharian bắt nguồn từ bảng chữ cái Brahmi.)

Lưu ý: "west tocharian" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ học lịch sử khảo cổ học.

west tocharian
A scholar carefully studies a West Tocharian manuscript.