westbound
Tính từ: hướng về phía tây, di chuyển về phía tây.
"Westbound" mô tả một đối tượng (thường là phương tiện giao thông, tuyến đường, hoặc hành trình) đang di chuyển hoặc được thiết kế để di chuyển theo hướng tây. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch, hoặc địa lý.
- (Chuyến tàu hướng về phía tây khởi hành lúc 6 giờ chiều.)
- (Chúng tôi đi theo đường cao tốc hướng tây để đến bờ biển.)
- (Những người tiên phong đi về phía tây đã vượt qua dãy núi để tìm kiếm vùng đất mới.)
- Dùng với danh từ chỉ tuyến đường: "westbound lane" (làn đường hướng tây) hoặc "westbound traffic" (giao thông hướng tây).
- All westbound lanes are closed due to an accident. (Tất cả các làn đường hướng tây đều bị đóng do tai nạn.)
- Trong hàng không: "westbound flight" (chuyến bay hướng tây).
- The westbound flight to Los Angeles is delayed. (Chuyến bay hướng tây đến Los Angeles bị hoãn.)
- Eastbound (tính từ): hướng về phía đông (trái nghĩa).
- Southbound (tính từ): hướng về phía nam.
- Northbound (tính từ): hướng về phía bắc.
- Bound (tính từ): đang hướng tới, đang đi về (dùng trong "bound for").
- The ship is bound for Europe. (Con tàu đang hướng tới châu Âu.)
- Westward (tính từ/trạng từ): về phía tây, hướng tây (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca).
- The westward journey took three months. (Cuộc hành trình về phía tây kéo dài ba tháng.)
- Heading west (cụm từ): đang đi về hướng tây (thân mật hơn).
- We are heading west for the weekend. (Chúng tôi đang đi về phía tây cho cuối tuần.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "westbound", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ di chuyển: - Go westbound: đi về hướng tây. - You need to go westbound on this road. (Bạn cần đi về hướng tây trên con đường này.) - Drive westbound: lái xe về hướng tây. - He drove westbound for two hours. (Anh ấy đã lái xe về hướng tây trong hai giờ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "westbound", nhưng có liên quan đến thành ngữ "go west" (đi về phía tây), nghĩa bóng là chết hoặc mất tích (thường dùng trong lịch sử hoặc văn học). - Many pioneers went west in the 19th century. (Nhiều người tiên phong đã đi về phía tây vào thế kỷ 19.)