western australia

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tây Úc: "western australia" một tiểu bang của Úc, chiếm khoảng một phần ba phía tây của lục địa Úc. Đây tiểu bang lớn nhất về diện tích, nổi tiếng với cảnh quan sa mạc, bờ biển dài các thành phố như Perth.

dụ sử dụng
  • (Tây Úc nổi tiếng với những sa mạc rộng lớn những bãi biển đẹp.)
  • (Perth thủ phủ của Tây Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in Western Australia": cụm từ chỉ vị trí hoặc địa điểm.

    • The mining industry is very important in Western Australia. (Ngành khai thác mỏ rất quan trọngTây Úc.)
  • "Western Australian" (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người đến từ Tây Úc.

    • She is a Western Australian artist. ( ấy một nghệ sĩ người Tây Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Western Australian (tính từ): thuộc về Tây Úc.

    • The Western Australian coastline is stunning. (Bờ biển Tây Úc thật ngoạn mục.)
  • Western Australia (viết tắt thông thường): WA (chữ viết tắt phổ biến trong các văn bản hành chính).

    • The population of WA is growing rapidly. (Dân số của WA đang tăng nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • WA: viết tắt thông dụng của Western Australia.
  • The West: cách gọi thân mật, đặc biệt trong ngữ cảnh địa Úc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head to Western Australia: đi đến Tây Úc.

    • Many tourists head to Western Australia for its natural beauty. (Nhiều du khách đi đến Tây Úc vẻ đẹp tự nhiên của .)
  • Live in Western Australia: sốngTây Úc.

    • He has lived in Western Australia for over ten years. (Anh ấy đã sốngTây Úc hơn mười năm.)
Thành ngữ liên quan
  • The Wild West: đôi khi được dùng để ám chỉ Tây Úc ( sự hoang xa xôi), nhưng không phải thành ngữ chính thức.
    • The remote areas of Western Australia are often called the Wild West of Australia. (Các vùng xa xôi của Tây Úc thường được gọi là Miền Tây hoang dã của Úc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "western australia"

western australia
A family admires the vast, red landscape of Western Australia from a scenic overlook.