western ax
Định nghĩa
Danh từ: Rìu hai lưỡi (còn gọi là rìu phương Tây): Một loại rìu có lưỡi cắt ở cả hai mặt của đầu rìu, thường được sử dụng trong lịch sử và văn hóa phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ rèn đã rèn một chiếc rìu hai lưỡi với hai cạnh sắc bén.)
- (Trong các trận chiến cổ xưa, các chiến binh thường mang theo một chiếc rìu hai lưỡi để chiến đấu cận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to swing a western ax": vung một chiếc rìu hai lưỡi.
- He demonstrated how to swing a western ax effectively in woodcutting. (Anh ấy đã trình diễn cách vung một chiếc rìu hai lưỡi hiệu quả trong việc chặt gỗ.)
"the symbolism of a western ax": biểu tượng của chiếc rìu hai lưỡi.
- The western ax often symbolizes power and dual nature in mythology. (Chiếc rìu hai lưỡi thường tượng trưng cho quyền lực và bản chất kép trong thần thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Ax (danh từ): rìu (nói chung, không chỉ loại hai lưỡi).
- He used an ax to chop firewood. (Anh ấy dùng một cái rìu để chẻ củi.)
Double-bladed ax (danh từ): rìu hai lưỡi (từ đồng nghĩa với "western ax").
- The double-bladed ax was a common weapon in medieval times. (Rìu hai lưỡi là một vũ khí phổ biến vào thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Battle-ax: rìu chiến (một loại rìu hai lưỡi dùng trong chiến đấu).
- Labrys: rìu hai lưỡi (thuật ngữ cổ, đặc biệt trong văn hóa Hy Lạp và Minoan).
Các cụm từ liên quan
Western ax head: đầu rìu hai lưỡi.
- The western ax head was carefully crafted from steel. (Đầu rìu hai lưỡi được chế tác cẩn thận từ thép.)
Western ax handle: cán rìu hai lưỡi.
- A western ax handle is usually long for better leverage. (Cán rìu hai lưỡi thường dài để có đòn bẩy tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To have a western ax to grind: có một mục đích hoặc động cơ ẩn giấu (thành ngữ mở rộng từ "ax to grind").
- He seemed friendly, but I think he has a western ax to grind in this deal. (Anh ta có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghĩ anh ta có một mục đích ẩn giấu trong thương vụ này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "western ax"