western axe

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại rìu lưỡi cắtcả hai bên đầu rìu: "western axe" một loại rìu đặc trưng, thường được sử dụng trong các hoạt động như chặt gỗ hoặc trong văn hóa miền Tây nước Mỹ, với thiết kế hai lưỡi đối xứng để tăng hiệu quả cắt.

dụ sử dụng
  • (Người thợ rừng đã dùng một chiếc rìu hai lưỡi để bổ những khúc gỗ lớn.)
  • (Trong các tái hiện lịch sử, rìu hai lưỡi một công cụ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a western axe": sử dụng hoặc cầm một chiếc rìu hai lưỡi.

    • The blacksmith demonstrated how to properly wield a western axe. (Người thợ rèn đã trình diễn cách cầm sử dụng đúng cách một chiếc rìu hai lưỡi.)
  • "a double-edged western axe": nhấn mạnh đặc điểm hai lưỡi của loại rìu này.

    • A double-edged western axe is more balanced for heavy-duty chopping. (Một chiếc rìu hai lưỡi phương Tây cân bằng hơn cho việc chặt gỗ nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Axe (n): rìu nói chung (có thể một lưỡi hoặc hai lưỡi).

    • He sharpened his axe before heading into the forest. (Anh ấy đã mài rìu trước khi vào rừng.)
  • Hatchet (n): rìu nhỏ, thường dùng một tay.

    • A hatchet is smaller than a western axe. (Rìu nhỏ nhỏ hơn rìu hai lưỡi phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Double-bit axe: rìu hai lưỡi (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Felling axe: rìu chặt cây (có thể một lưỡi hoặc hai lưỡi).
Các cụm từ liên quan
  • "to swing an axe": vung rìu.

    • He swung the western axe with great force. (Anh ấy vung chiếc rìu hai lưỡi với lực mạnh.)
  • "to grind an axe": mài rìu (cũng có nghĩa bóng động cơ cá nhân).

    • He was grinding his western axe to make it sharper. (Anh ấy đang mài chiếc rìu hai lưỡi của mình để làm sắc hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have an axe to grind": ý đồ cá nhân hoặc mối quan tâm riêng (thành ngữ không liên quan trực tiếp đến "western axe" nhưng dùng từ "axe").
    • She had an axe to grind with the management. ( ấy mối bất bình cá nhân với ban quản lý.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

western axe
A lumberjack swings a western axe to split a log.