western black-legged tick

Định nghĩa

Danh từ: western black-legged tick (bọ ve chân đen miền Tây) một loài bọ ve ký sinh trên chuột gỗ chân tối màu có thể cắn người; đây vật trung gian truyền bệnh chính gây bệnh Lyme ở miền Tây Hoa Kỳ, đặc biệt phía Bắc California.

dụ sử dụng
  • (Bọ ve chân đen miền Tây thường được tìm thấycác khu vực cỏ rừngphía Bắc California.)
  • (Người đi bộ đường dài nên cẩn thận với bọ ve chân đen miền Tây để tránh bệnh Lyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected by the western black-legged tick": bị nhiễm bệnh do bọ ve chân đen miền Tây cắn.
    • Many cases of Lyme disease in California are linked to the western black-legged tick. (Nhiều trường hợp mắc bệnh Lyme ở California liên quan đến bọ ve chân đen miền Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Black-legged tick (danh từ): bọ ve chân đen, một thuật ngữ chung chỉ các loài bọ ve chân màu đen.
  • Deer tick (danh từ): bọ ve hươu, một tên gọi khác của loàimiền Đông Hoa Kỳ, tương tự nhưng khác loài với .
Từ đồng nghĩa
  • Ixodes pacificus (danh từ khoa học): tên khoa học của loài bọ ve chân đen miền Tây.
  • Western deer tick (danh từ): bọ ve hươu miền Tây, một tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tick off: đánh dấu hoặc gây khó chịu (không liên quan trực tiếp đến bọ ve, nhưng dùng trong ngữ cảnh khác).
    • He ticked off the items on his list. (Anh ấy đã đánh dấu các mục trong danh sách của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • As tight as a tick: rất chặt hoặc rất keo kiệt (thành ngữ không liên quan trực tiếp đến loài bọ ve này, nhưng dùng để so sánh).
    • He held onto the money as tight as a tick. (Anh ấy giữ chặt tiền như bọ ve bám vào vật chủ.)
western black-legged tick
A western black-legged tick crawls on a blade of grass in a sunny meadow.