western blackberry

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mâm xôi Mỹ phương Tây: "western blackberry" một danh từ chỉ một loại cây mâm xôi nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt phổ biếncác khu vực phía Tây. - Quả mâm xôi phương Tây: Từ này cũng có thể dùng để chỉ quả của loại cây này, hình dạng thuôn dài (oblong) màu đen.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The western blackberry is known for its oblong black fruit. (Cây mâm xôi phương Tây nổi tiếng với quả đen hình thuôn dài.)
    • I picked some western blackberries from the bush. (Tôi đã hái một ít quả mâm xôi phương Tây từ bụi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate western blackberry": trồng cây mâm xôi phương Tây.

    • Farmers in Oregon often cultivate western blackberry for commercial purposes. (Nông dân ở Oregon thường trồng cây mâm xôi phương Tây mục đích thương mại.)
  • "western blackberry thicket": bụi rậm cây mâm xôi phương Tây.

    • The hiker got stuck in a western blackberry thicket. (Người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trong một bụi rậm cây mâm xôi phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackberry (danh từ): cây mâm xôi nói chung, không phân biệt loại.

    • Blackberries are rich in antioxidants. (Quả mâm xôi rất giàu chất chống oxy hóa.)
  • Western (tính từ): thuộc phương Tây, miền Tây.

    • The western region of the country has a different climate. (Khu vực miền Tây của đất nước khí hậu khác.)
Từ đồng nghĩa
  • American blackberry: mâm xôi Mỹ (dùng để chỉ chung các loại mâm xôi bản địa Bắc Mỹ).
  • Rubus ursinus: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick blackberries: hái quả mâm xôi.

    • We went to pick western blackberries in the forest. (Chúng tôi đã đi hái quả mâm xôi phương Tây trong rừng.)
  • Grow blackberries: trồng cây mâm xôi.

    • It is easy to grow western blackberries in well-drained soil. (Trồng cây mâm xôi phương Tây trong đất thoát nước tốt rất dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • As sweet as a blackberry: ngọt như quả mâm xôi (thường dùng để chỉ hương vị hoặc tính cách ngọt ngào).

    • Her smile is as sweet as a western blackberry. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như quả mâm xôi phương Tây.)
  • A thorny blackberry bush: bụi mâm xôi đầy gai (dùng để chỉ tình huống phức tạp, khó khăn).

    • Dealing with this legal issue is like a thorny western blackberry bush. (Xử lý vấn đề pháp này giống như một bụi mâm xôi phương Tây đầy gai vậy.)
western blackberry
A child picks a ripe western blackberry from a bush.