western blind snake

Định nghĩa

Danh từ: "western blind snake" một loại rắn nhỏ, sống trong các khu vực sa mạc, đồi đá bãi biểnmiền Tây Hoa Kỳ. Loài rắn này thường đào hang dưới gốc cây bụi, dưới đá hoặc trong cát, đặc điểm mắt rất nhỏ hoặc tiêu giảm, thích nghi với lối sống dưới lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Rắn phương Tây đào hang giữa các rễ cây bụi dưới đácác khu vực sa mạc.)
  • (Cát bãi biểnmiền Tây Hoa Kỳ môi trường sống phổ biến của rắn phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a western blind snake": dùng để chỉ loài rắn này trong ngữ cảnh sinh học hoặc mô tả tự nhiên.
    • The western blind snake is often mistaken for an earthworm due to its small size. (Rắn phương Tây thường bị nhầm giun đất do kích thước nhỏ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Blind snake (n): rắn , tên chung cho các loài rắn thuộc họ Typhlopidae, mắt tiêu giảm.
    • Blind snakes are found in many tropical and subtropical regions. (Rắn được tìm thấynhiều vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • Western (adj): thuộc về phương Tây, trong trường hợp này chỉ khu vực miền Tây Hoa Kỳ.
    • The western part of the country has a dry climate. (Phần phía Tây của đất nước khí hậu khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Typhlops: tên khoa học chỉ chi rắn , một số loài trong đó có thể được gọi là blind snake.
  • Worm snake: rắn giun, một tên gọi khác thường dùng cho các loài rắn nhỏ, sống dưới đất (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "worm snake" có thể chỉ loài khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "western blind snake". Tuy nhiên, động từ "burrow" (đào hang) thường được dùng với loài này. - Burrow into: đào hang vào. - The western blind snake burrows into the sand to escape predators. (Rắn phương Tây đào hang vào cát để trốn kẻ săn mồi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "western blind snake".

western blind snake
A western blind snake burrows beneath a sun-warmed rock in a desert landscape.