western chimpanzee

Định nghĩa

Danh từ: Tinh tinh phương Tây (western chimpanzee) một loài hoặc phân loài tinh tinh khuôn mặt bị che hoặc nhợt nhạt, sốngTây Phi. Loài này quan hệ xa với tinh tinh phương Đông phương Trung, có thể một loài riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Tinh tinh phương Tây được tìm thấycác quốc gia như Guinea Sierra Leone.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ tinh tinh phương Tây khỏi mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "western chimpanzee population": quần thể tinh tinh phương Tây.
    • The western chimpanzee population has declined significantly due to deforestation. (Quần thể tinh tinh phương Tây đã suy giảm đáng kể do nạn phá rừng.)
  • "western chimpanzee subspecies": phân loài tinh tinh phương Tây.
    • Scientists debate whether the western chimpanzee should be classified as a distinct subspecies. (Các nhà khoa học tranh luận liệu tinh tinh phương Tây nên được phân loại một phân loài riêng biệt hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimpanzee (danh từ): tinh tinh (loài tổng quát).
    • All chimpanzees share about 98% of their DNA with humans. (Tất cả tinh tinh đều chia sẻ khoảng 98% DNA với con người.)
  • Western (tính từ): thuộc về phương Tây.
    • The western region of Africa is home to many unique species. (Khu vực phía Tây châu Phi nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pan troglodytes verus: tên khoa học của tinh tinh phương Tây (thường được dùng trong phân loại học).
  • Masked chimpanzee: tinh tinh mặt nạ (dựa trên đặc điểm khuôn mặt nhợt nhạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "western chimpanzee". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ chung như: - Live in: sống ở. - Western chimpanzees live in tropical forests. (Tinh tinh phương Tây sống trong các khu rừng nhiệt đới.) - Adapt to: thích nghi với. - Western chimpanzees adapt to changing environments. (Tinh tinh phương Tây thích nghi với môi trường thay đổi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "western chimpanzee".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

western chimpanzee
A western chimpanzee sits on a tree branch eating a ripe fruit.