western church

Định nghĩa

Danh từ: Giáo hội Tây phương (Western Church) nhánh của Kitô giáo trụ sở tại Vatican (thành phố Vatican) được lãnh đạo bởi một giáo hoàng (pope), cùng với một hệ thống phẩm trật giám mục (episcopal hierarchy). Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ Giáo hội Công giáo Rôma, đặc biệt khi phân biệt với các nhánh Kitô giáo phương Đông như Chính thống giáo.

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Tây phương một quyền lực tập trung tại Vatican.)
  • (Nhiều cuộc xung đột lịch sử nảy sinh giữa Giáo hội Tây phương Giáo hội Chính thống phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Western Church" thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử tôn giáo, đặc biệt khi thảo luận về cuộc ly giáo Đông-Tây (Great Schism) năm 1054, chia tách Kitô giáo thành Giáo hội Tây phương (Công giáo Rôma) Giáo hội phương Đông (Chính thống giáo).
  • Trong các văn bản học thuật, thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ toàn bộ các giáo hội Kitô giáoTây Âu, nhưng thường nhất là ám chỉ Giáo hội Công giáo Rôma.
Biến thể từ gần giống
  • Western Christianity (n): Kitô giáo Tây phương (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả Công giáo Rôma các giáo hội Tin Lành).
  • Roman Catholic Church (n): Giáo hội Công giáo Rôma (một tên gọi cụ thể hơn cho "Western Church").
  • Latin Church (n): Giáo hội Latinh (một thuật ngữ lịch sử khác, nhấn mạnh đến nghi lễ Latinh).
Từ đồng nghĩa
  • Roman Catholic Church: Giáo hội Công giáo Rôma (thường dùng thay thế trực tiếp).
  • Latin Church: Giáo hội Latinh (nhấn mạnh đến truyền thống nghi lễ).
  • Papal Church: Giáo hội Giáo hoàng (nhấn mạnh đến quyền lực của giáo hoàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Western Church". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể gặp: - Belong to: thuộc về. - Many Christians in Europe belong to the Western Church. (Nhiều tín đồ Kitô giáochâu Âu thuộc về Giáo hội Tây phương.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Western Church". Tuy nhiên, trong lịch sử, cụm từ: - The Great Schism: Cuộc ly giáo lớn (ám chỉ sự chia tách giữa Giáo hội Tây phương phương Đông năm 1054).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

western church
A priest celebrates Mass in a western church.