western civilization
Western civilization là một danh từ (cụm danh từ), chỉ nền văn minh hiện đại của Tây Âu và Bắc Mỹ, bao gồm các giá trị văn hóa, xã hội, chính trị, kinh tế và tư tưởng đặc trưng của khu vực này, thường dựa trên nền tảng Hy Lạp-La Mã cổ đại, Kitô giáo và Thời kỳ Khai sáng.
- (Khi Gandhi được hỏi ông nghĩ gì về nền văn minh phương Tây, ông nói rằng ông nghĩ đó sẽ là một ý tưởng hay.)
- (Sự lan rộng của nền văn minh phương Tây đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trên thế giới thông qua chủ nghĩa thực dân và toàn cầu hóa.)
"the legacy of Western civilization": di sản của nền văn minh phương Tây, thường dùng để nói về những đóng góp lâu dài trong nghệ thuật, khoa học, luật pháp và triết học.
- The legacy of Western civilization includes democracy and human rights. (Di sản của nền văn minh phương Tây bao gồm dân chủ và nhân quyền.)
"critique of Western civilization": sự phê phán nền văn minh phương Tây, thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về chủ nghĩa thực dân, bất bình đẳng và tác động tiêu cực đến các nền văn hóa khác.
- Many postcolonial scholars offer a critique of Western civilization for its historical role in imperialism. (Nhiều học giả hậu thực dân đưa ra sự phê phán nền văn minh phương Tây vì vai trò lịch sử của nó trong chủ nghĩa đế quốc.)
- Western (tính từ): thuộc về phương Tây.
- Western culture (văn hóa phương Tây), Western philosophy (triết học phương Tây).
- Civilization (danh từ): nền văn minh (nói chung).
- Ancient civilizations (các nền văn minh cổ đại), modern civilization (nền văn minh hiện đại).
- Western world (danh từ): thế giới phương Tây (thường đồng nghĩa với Western civilization, nhưng nhấn mạnh về mặt địa lý và chính trị hơn).
- Occidental civilization: nền văn minh phương Tây (thuật ngữ trang trọng hơn, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
- Euro-American culture: văn hóa châu Âu-Bắc Mỹ (nhấn mạnh nguồn gốc địa lý).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - "to embody Western civilization": thể hiện nền văn minh phương Tây. - The architecture of this city embodies Western civilization. (Kiến trúc của thành phố này thể hiện nền văn minh phương Tây.)
- "the clash of civilizations": sự xung đột giữa các nền văn minh (thuật ngữ do Samuel P. Huntington đặt ra, thường nói về xung đột giữa phương Tây và các nền văn minh khác).
- The idea of a clash of civilizations has been debated since the Cold War ended. (Ý tưởng về sự xung đột giữa các nền văn minh đã được tranh luận kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.)