western culture

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn hóa phương Tây: "Western culture" một khái niệm chỉ nền văn hóa hiện đại nguồn gốc từ Tây Âu Bắc Mỹ. bao gồm các giá trị, tập quán, tín ngưỡng, nghệ thuật, khoa học, lối sống đặc trưng của các quốc gia này, thường được xem đối lập hoặc khác biệt với văn hóa phương Đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Western culture has had a significant impact on global fashion and music. (Văn hóa phương Tây đã ảnh hưởng đáng kể đến thời trang âm nhạc toàn cầu.)
    • When Gandhi was asked what he thought of Western civilization, he said he thought it would be a good idea. (Khi Gandhi được hỏi ông nghĩ về nền văn minh phương Tây, ông nói rằng ông nghĩ đó sẽ một ý tưởng hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spread of Western culture": sự lan rộng của văn hóa phương Tây.

    • The spread of Western culture through globalization has led to both admiration and criticism. (Sự lan rộng của văn hóa phương Tây qua toàn cầu hóa đã dẫn đến cả sự ngưỡng mộ chỉ trích.)
  • "Western cultural values": các giá trị văn hóa phương Tây.

    • Individualism and democracy are key Western cultural values. (Chủ nghĩa cá nhân dân chủ những giá trị văn hóa phương Tây chủ chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Western civilization (n): nền văn minh phương Tây (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh khía cạnh lịch sử phát triển xã hội).

    • The history of Western civilization dates back to ancient Greece and Rome. (Lịch sử của nền văn minh phương Tây bắt nguồn từ Hy Lạp La cổ đại.)
  • Western society (n): xã hội phương Tây.

    • Western society often places a high value on personal freedom. (Xã hội phương Tây thường đặt giá trị cao vào tự do cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Occidental culture: văn hóa phương Tây (từ trang trọng hơn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Euro-American culture: văn hóa châu Âu - Mỹ (nhấn mạnh nguồn gốc địa ).
Các cụm từ liên quan
  • Cultural imperialism: chủ nghĩa bá quyền văn hóa (thường chỉ sự áp đặt văn hóa phương Tây lên các nền văn hóa khác).
    • Critics argue that the dominance of Western culture amounts to cultural imperialism. (Các nhà phê bình cho rằng sự thống trị của văn hóa phương Tây tương đương với chủ nghĩa bá quyền văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Clash of civilizations: sự xung đột giữa các nền văn minh (thường dùng để chỉ sự đối đầu giữa văn hóa phương Tây các nền văn hóa khác).
    • The term "clash of civilizations" was popularized by Samuel Huntington to describe potential conflicts between Western and non-Western cultures. (Thuật ngữ "sự xung đột giữa các nền văn minh" được Samuel Huntington phổ biến để mô tả các xung đột tiềm tàng giữa văn hóa phương Tây các nền văn hóa phi phương Tây.)
western culture
A student learns about western culture in a history class.