western empire

Định nghĩa

Danh từ: Đế quốc phương Tây, chỉ phần phía tây của Đế quốc La sau khi bị chia cắt vào năm 395 sau Công nguyên; tồn tại cho đến năm 476.

dụ sử dụng
  • (Đế quốc phương Tây sụp đổ vào năm 476 sau Công nguyên khi vị hoàng đế cuối cùng bị phế truất.)
  • (Sự chia cắt Đế quốc La đã tạo ra Đế quốc phương Tây Đế quốc phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fall of the Western Empire": sự sụp đổ của Đế quốc phương Tây, thường được dùng như một mốc lịch sử kết thúc thời kỳ cổ đại.

    • Historians often mark the fall of the Western Empire as the beginning of the Middle Ages. (Các nhà sử học thường coi sự sụp đổ của Đế quốc phương Tây khởi đầu của thời Trung Cổ.)
  • "Western Roman Empire": tên gọi đầy đủ, nhấn mạnh nguồn gốc La .

    • The Western Roman Empire was centered in Italy. (Đế quốc La phương Tây trung tâm tại Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Western Roman Empire (danh từ): Đế quốc La phương Tây, đồng nghĩa với "Western Empire".
  • Eastern Empire (danh từ): Đế quốc phương Đông, phần còn lại của Đế quốc La sau khi chia cắt.
Từ đồng nghĩa
  • Roman Western Empire: Đế quốc La phương Tây.
  • Western Roman realm: Lãnh thổ La phương Tây (cách diễn đạt cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "western empire" đây thuật ngữ lịch sử cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "western empire".

western empire
The map shows the Western Empire in 395 AD.