western fence lizard
Định nghĩa
Danh từ: Thằn lằn rào phía tây (tên khoa học: Sceloporus occidentalis) - Một loại thằn lằn phổ biến ở miền tây Bắc Mỹ; thường được nhìn thấy trên các khúc gỗ hoặc tảng đá.
Ví dụ sử dụng
- (Thằn lằn rào phía tây thường được nhìn thấy phơi nắng trên các khúc gỗ ở những khu vực có nắng.)
- (Tôi đã phát hiện một con thằn lằn rào phía tây trên một tảng đá gần đường mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a common western fence lizard sighting": một lần nhìn thấy thằn lằn rào phía tây phổ biến.
- Seeing a western fence lizard on a fence post is a common western fence lizard sighting for hikers. (Nhìn thấy thằn lằn rào phía tây trên cột hàng rào là một lần nhìn thấy phổ biến đối với người đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Fence lizard (danh từ): thằn lằn rào (một nhóm thằn lằn thuộc chi ).
- The fence lizard is known for its blue belly. (Thằn lằn rào nổi tiếng với cái bụng màu xanh lam.)
Từ đồng nghĩa
- Blue-bellied lizard: thằn lằn bụng xanh (dựa trên đặc điểm ngoại hình của loài này).
- Sceloporus occidentalis: tên khoa học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bask on: phơi nắng trên (một bề mặt).
- The western fence lizard often basks on rocks to regulate its body temperature. (Thằn lằn rào phía tây thường phơi nắng trên đá để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
- No idioms directly related (Không có thành ngữ nào liên quan trực tiếp đến "western fence lizard").
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống