western hemisphere
Danh từ (riêng, thường viết hoa): Tây Bán Cầu - Một trong hai nửa của Trái Đất, bao gồm Bắc Mỹ và Nam Mỹ, cũng như các vùng biển và đất liền lân cận. Ranh giới thường được xác định bởi kinh tuyến 20° Tây và 160° Đông, nhưng trong cách dùng phổ biến, nó thường chỉ toàn bộ châu Mỹ.
- (Tây Bán Cầu là nơi sinh sống của nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ đa dạng.)
- (Nhiều quốc gia ở Tây Bán Cầu kỷ niệm Ngày Độc lập bằng các cuộc diễu hành.)
"in the western hemisphere": dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc bối cảnh văn hóa, chính trị.
- The Amazon rainforest is located primarily in the western hemisphere. (Rừng nhiệt đới Amazon nằm chủ yếu ở Tây Bán Cầu.)
"western hemisphere studies": ngành nghiên cứu về các quốc gia và khu vực thuộc Tây Bán Cầu.
- She specialized in western hemisphere studies at university. (Cô ấy chuyên ngành nghiên cứu Tây Bán Cầu tại trường đại học.)
Western (tính từ): thuộc về phía tây, phương Tây.
- The western coast of the United States is known for its beaches. (Bờ biển phía tây của Hoa Kỳ nổi tiếng với những bãi biển.)
Hemisphere (danh từ): bán cầu (nửa quả cầu Trái Đất).
- The northern hemisphere experiences winter in December. (Bán cầu Bắc trải qua mùa đông vào tháng Mười Hai.)
- New World: Thế giới Mới (thường dùng để chỉ châu Mỹ, nhưng không chính xác về mặt địa lý như "Tây Bán Cầu").
- Americas: châu Mỹ (bao gồm cả Bắc và Nam Mỹ, nhưng không bao gồm các đại dương lân cận).
(Không có cụm động từ trực tiếp cho "western hemisphere", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ vị trí) - "to be located in the western hemisphere": nằm ở Tây Bán Cầu. - Brazil is located in the western hemisphere. (Brazil nằm ở Tây Bán Cầu.)
- "the western hemisphere's backyard": cụm từ không chính thức, chỉ khu vực ảnh hưởng hoặc lợi ích của các nước lớn ở Tây Bán Cầu.
- The Caribbean is often considered the western hemisphere's backyard. (Vùng Caribe thường được coi là sân sau của Tây Bán Cầu.)