western islands
Danh từ (cụm danh từ):
- Quần đảo phía tây Scotland: "western islands" chỉ một nhóm gồm hơn 500 hòn đảo nằm ngoài khơi bờ biển phía tây của Scotland. Đây là một thuật ngữ địa lý dùng để gọi chung các đảo thuộc vùng Hebrides, bao gồm cả Nội Hebrides và Ngoại Hebrides.
- (Các quần đảo phía tây của Scotland nổi tiếng với cảnh quan hiểm trở và lịch sử cổ đại.)
- (Nhiều du khách đến thăm các quần đảo phía tây để ngắm nhìn động vật hoang dã độc đáo và những ngôi làng truyền thống.)
"the Western Isles": thường được viết hoa để chỉ riêng quần đảo Hebrides, đặc biệt là Ngoại Hebrides, như một tên gọi chính thức.
- The Western Isles have a distinct Gaelic culture. (Quần đảo phía tây có một nền văn hóa Gaelic riêng biệt.)
"western islands" trong ngữ cảnh chung: có thể dùng để chỉ bất kỳ nhóm đảo nào nằm ở phía tây của một vùng đất liền nào đó, không nhất thiết là Scotland.
- The western islands of Indonesia are known for their biodiversity. (Các đảo phía tây của Indonesia nổi tiếng với sự đa dạng sinh học của chúng.)
- Western Isles (danh từ riêng): tên gọi thông dụng cho quần đảo Hebrides.
- Hebrides (danh từ): tên chính thức của nhóm đảo này, thường được chia thành Nội Hebrides và Ngoại Hebrides.
- Isle (danh từ): đảo (dạng ngắn hơn của "island").
- Hebrides: quần đảo Hebrides (tên gọi chính thức).
- Outer Hebrides: Ngoại Hebrides (một phần của quần đảo phía tây Scotland).
- Inner Hebrides: Nội Hebrides (phần còn lại của quần đảo).
Western Islands of Scotland: quần đảo phía tây Scotland.
- The Western Islands of Scotland are a popular destination for hikers. (Các quần đảo phía tây Scotland là điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài.)
Western island chain: chuỗi đảo phía tây.
- The western island chain stretches for over 200 miles. (Chuỗi đảo phía tây kéo dài hơn 200 dặm.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "western islands". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản du lịch và địa lý.