western narrow-mouthed toad

Định nghĩa

Danh từ: - Cóc miệng hẹp phương Tây: "western narrow-mouthed toad" một loài cóc nhỏ, sống kín đáo, da mịn dai, phân bốkhu vực trung tâm phía tây Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cóc miệng hẹp phương Tây hiếm khi được nhìn thấy do bản tính kín đáo của .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cóc miệng hẹp phương Tây để hiểu về sự thích nghi đặc biệt của da .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call like a western narrow-mouthed toad": kêu như cóc miệng hẹp phương Tây (thường dùng để mô tả âm thanh đặc trưng của loài này).
    • The naturalist mimicked the call of the western narrow-mouthed toad to attract it. (Nhà tự nhiên học bắt chước tiếng kêu của cóc miệng hẹp phương Tây để thu hút .)
Biến thể từ gần giống
  • Narrow-mouthed toad (danh từ): cóc miệng hẹp (một nhóm các loài cóc nhỏ với miệng hẹp).
    • The narrow-mouthed toad family includes many species across North America. (Họ cóc miệng hẹp bao gồm nhiều loài trên khắp Bắc Mỹ.)
  • Western toad (danh từ): cóc phương Tây (một loài cóc khác, không phải cóc miệng hẹp).
    • The western toad is larger than the western narrow-mouthed toad. (Cóc phương Tây lớn hơn cóc miệng hẹp phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Secretive toad: cóc kín đáo (mô tả hành vi của loài này).
  • Smooth-skinned toad: cóc da mịn (mô tả đặc điểm da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hide like a western narrow-mouthed toad: ẩn mình như cóc miệng hẹp phương Tây.
    • The lizard hides like a western narrow-mouthed toad under rocks. (Thằn lằn ẩn mình như cóc miệng hẹp phương Tây dưới các tảng đá.)
Thành ngữ liên quan
  • As secretive as a western narrow-mouthed toad: kín đáo như cóc miệng hẹp phương Tây (dùng để chỉ ai đó rất kín đáo, khó phát hiện).
    • He is as secretive as a western narrow-mouthed toad; no one knows his plans. (Anh ta kín đáo như cóc miệng hẹp phương Tây; không ai biết kế hoạch của anh ta.)
western narrow-mouthed toad
A western narrow-mouthed toad hides under a fallen log in a forest.