western omelet
Định nghĩa
Danh từ: - Món trứng tráng kiểu miền Tây: "Western omelet" là một loại trứng tráng (omelet) đặc biệt, được làm từ trứng đánh tan, chiên chín vàng, bên trong có nhân gồm thịt nguội (ham) thái hạt lựu, ớt chuông (peppers) và hành tây (onions) thái nhỏ. Món này thường được ăn kèm với bánh mì nướng hoặc khoai tây chiên.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một món trứng tráng kiểu miền Tây cho bữa sáng, và nó có nhân gồm thịt nguội và ớt chuông thái hạt lựu.)
- (Món trứng tráng kiểu miền Tây là một bữa ăn thịnh soạn vì nó kết hợp trứng với rau củ và thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Western omelet" có thể được gọi là "Denver omelet" trong một số vùng của Hoa Kỳ, nhưng cách gọi này ít phổ biến hơn.
- In some diners, a western omelet is also known as a Denver omelet. (Ở một số quán ăn, món trứng tráng kiểu miền Tây còn được gọi là trứng tráng Denver.)
Biến thể: Có thể thêm phô mai (cheddar, mozzarella) hoặc nấm vào nhân để tăng hương vị.
- For a richer taste, you can add shredded cheese to your western omelet. (Để có hương vị đậm đà hơn, bạn có thể thêm phô mai bào vào món trứng tráng kiểu miền Tây của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Omelet (danh từ): trứng tráng (món ăn cơ bản làm từ trứng).
- A plain omelet is just eggs, but a western omelet has extra ingredients. (Trứng tráng thường chỉ có trứng, nhưng trứng tráng kiểu miền Tây có thêm nguyên liệu.)
Western-style (tính từ): theo phong cách miền Tây (Hoa Kỳ).
- This restaurant serves western-style breakfast dishes like the western omelet. (Nhà hàng này phục vụ các món ăn sáng theo phong cách miền Tây như trứng tráng kiểu miền Tây.)
Từ đồng nghĩa
- Denver omelet: trứng tráng Denver (cùng một loại món ăn).
- The Denver omelet is essentially the same as the western omelet. (Trứng tráng Denver về cơ bản giống với trứng tráng kiểu miền Tây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "western omelet", nhưng có thể dùng:
- Make an omelet: làm món trứng tráng.
- She learned to make a western omelet from her grandmother. (Cô ấy học cách làm món trứng tráng kiểu miền Tây từ bà của mình.)
Thành ngữ liên quan
- You can't make an omelet without breaking eggs: Không thể có thành công mà không chịu hy sinh (thành ngữ này dùng chung cho "omelet", nhưng có thể áp dụng khi nói về việc nấu món western omelet).
- Cooking a western omelet requires chopping vegetables, so remember: you can't make an omelet without breaking eggs. (Nấu món trứng tráng kiểu miền Tây cần thái rau củ, vì vậy hãy nhớ: không thể làm trứng tráng mà không đập vỡ trứng.)